Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về khí thải công nghiệp tại Việt Nam ngày càng được siết chặt, năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi hàng loạt văn bản pháp lý mới được ban hành và có hiệu lực. Từ Nghị định 110/2026/NĐ-CP hoàn thiện cơ chế EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất), Kế hoạch kiểm soát ô nhiễm không khí của TP.HCM giai đoạn 2026-2030, cho đến việc vận hành chính thức sàn giao dịch carbon trong nước và các quy định về giao dịch tín chỉ carbon xuyên biên giới – tất cả đang tạo nên một khung pháp lý đồng bộ và chặt chẽ hơn bao giờ hết. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết những điểm mới trọng tâm của các quy định này, đồng thời đưa ra những gợi ý cụ thể giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng và tuân thủ hiệu quả trong bối cảnh mới.
Những điểm mới trọng tâm của Nghị định 110/2026/NĐ-CP về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)

Mở rộng đối tượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế và xử lý chất thải
So với các quy định trước đây, Nghị định 110/2026 đã bổ sung nhiều trường hợp cụ thể về đối tượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế, giúp quá trình triển khai trở nên thuận lợi và rõ ràng hơn. Cụ thể, các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc các nhóm hàng hóa sau đây để đưa ra thị trường Việt Nam sẽ phải thực hiện trách nhiệm tái chế: bao bì; ắc quy, pin sạc nhiều lần; dầu, nhớt; săm lốp; sản phẩm điện, điện tử; phương tiện giao thông đường bộ. Nghị định cũng đã cụ thể hóa chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì (Điều 54) và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải (Điều 55) của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu.
Ngoài ra, để xử lý triệt để các trường hợp đặc thù, nghị định còn quy định rõ: nếu sản phẩm, bao bì có cùng nhãn hiệu được sản xuất tại nhiều nhà sản xuất khác nhau thì tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa sẽ là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế; nếu tổ chức, cá nhân sản xuất là bên nhận gia công sản phẩm, bao bì cho bên đặt gia công thì bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế; trường hợp ủy thác nhập khẩu sản phẩm, bao bì thì tổ chức, cá nhân nhận ủy thác sẽ là đối tượng thực hiện trách nhiệm. Những quy định chi tiết này giúp làm rõ trách nhiệm của từng bên, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Các hoạt động sản xuất công nghiệp phát sinh chất thải nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến công tác xử lý khí thải, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý chất thải công nghiệp nguy hại.
Quy định chi tiết cơ chế đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam
Một trong những điểm mới quan trọng nhất của Nghị định 110/2026/NĐ-CP là việc thiết lập một cơ chế quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn đóng góp tài chính một cách rõ ràng, minh bạch. Trước đây, mặc dù EPR đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và được cụ thể hóa qua Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP), cơ chế quản lý, sử dụng nguồn kinh phí và hỗ trợ hoạt động thu gom, tái chế, xử lý chất thải vẫn chưa được quy định đầy đủ, gây khó khăn trong triển khai thực tế. Nghị định 110/2026 đã giải quyết triệt để “điểm nghẽn” này khi thiết lập một quy trình tài chính minh bạch cho xử lý chất thải, trong đó có bao bì thuốc bảo vệ thực vật. Cơ chế EPR, về bản chất, là công cụ chính sách môi trường yêu cầu doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, kể cả giai đoạn sau tiêu dùng, góp phần hiện thực hóa nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” và thúc đẩy quản lý theo vòng đời – nền tảng của kinh tế tuần hoàn.
Theo quy định, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai EPR trước ngày 1 tháng 4 và đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam trước ngày 20 tháng 4, với mức phí được tính dựa trên sản lượng và đặc tính của bao bì, đặc biệt là đối với bao bì thuốc bảo vệ thực vật. Với nghị định mới này, nguồn lực tài chính từ sự đóng góp của doanh nghiệp sẽ được quản lý và sử dụng hiệu quả hơn, tạo điều kiện cho hoạt động thu gom, tái chế và xử lý chất thải diễn ra bài bản và bền vững. Việc xử lý chất thải đúng quy định có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa phát sinh các nguồn ô nhiễm mới, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho các giải pháp xử lý khí thải tổng thể.
Hiệu lực từ 25/5/2026 – Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ?
Với hiệu lực từ ngày 25 tháng 5 năm 2026, Nghị định 110/2026/NĐ-CP đang đến rất gần, do đó các doanh nghiệp cần khẩn trương thực hiện những bước chuẩn bị cần thiết để đảm bảo tuân thủ đúng quy định. Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ danh mục sản phẩm, bao bì do mình sản xuất hoặc nhập khẩu, xác định xem các sản phẩm đó có thuộc đối tượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế và xử lý chất thải theo quy định của nghị định hay không. Tiếp theo, doanh nghiệp cần tính toán mức đóng góp tài chính dựa trên sản lượng và đặc tính của sản phẩm, bao bì để kịp thời thực hiện kê khai EPR và nộp phí vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam đúng hạn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên chủ động xây dựng hệ thống quản lý nội bộ để theo dõi và báo cáo các hoạt động liên quan đến EPR, đồng thời tìm hiểu các cơ chế hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý để tối ưu hóa chi phí tuân thủ. Ông Nguyễn Thành Yên, Phó Trưởng phòng Chính sách – Pháp chế, Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhấn mạnh rằng đây là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý EPR, và doanh nghiệp cần nắm bắt kịp thời để không bị động trong quá trình thực hiện. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường và xã hội, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường trong dài hạn. Đặc biệt, các quy định về xử lý khí thải ngày càng nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược đầu tư bài bản cho hệ thống xử lý khí thải ngay từ giai đoạn thiết kế.
Kế hoạch xử lý khí thải TP HCM – Phê duyệt kiểm soát ô nhiễm không khí giai đoạn 2026-2030
Mục tiêu giảm bụi mịn PM2.5 và duy trì 75%-80% ngày chất lượng không khí ở mức trung bình trở lên
Theo kế hoạch, giai đoạn 2026 – 2030, TP.HCM đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể. Trong đó, nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình năm phải giảm dần qua từng năm; tỷ lệ số ngày có chất lượng không khí ở mức trung bình trở lên duy trì từ 75% đến 80%. Đồng thời, 95% người dân được tiếp cận thông tin về chất lượng không khí qua các nền tảng công nghệ số. Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh cam kết mạnh mẽ của thành phố trong việc cải thiện chất lượng không khí mà còn cho thấy sự chuyển dịch trong cách tiếp cận quản lý môi trường – từ phản ứng thụ động sang chủ động phòng ngừa và kiểm soát dựa trên dữ liệu.
Bụi mịn PM2.5 được xác định là một trong những chất ô nhiễm nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người, có thể xâm nhập sâu vào phổi và hệ tuần hoàn, gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm. Việc TP.HCM đặt mục tiêu giảm dần nồng độ PM2.5 qua từng năm là một tín hiệu tích cực, cho thấy thành phố đã nhận thức đúng đắn về mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm không khí và quyết tâm hành động để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh đó, mục tiêu duy trì 75%-80% số ngày trong năm có chất lượng không khí ở mức trung bình trở lên đặt ra một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều ngành, nhiều cấp và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp cũng như người dân. Để đạt được các chỉ tiêu này, việc đầu tư đồng bộ vào các giải pháp xử lý khí thải cho nhà máy và phương tiện giao thông là yếu tố then chốt.
100% nguồn khí thải lớn (xi măng, nhiệt điện, luyện thép, lò hơi) được kiểm soát chặt chẽ
Đáng chú ý, kế hoạch yêu cầu 100% các nguồn phát sinh khí thải lớn như xi măng, nhiệt điện, luyện thép, lò hơi… phải được quản lý, kiểm soát chặt chẽ và từng bước giảm phát thải. Đây là một yêu cầu hết sức quan trọng, bởi các ngành công nghiệp này là những nguồn phát thải lớn nhất, góp phần chính vào tình trạng ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn. Việc kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải này không chỉ giúp giảm đáng kể lượng bụi mịn và khí thải độc hại phát tán vào môi trường mà còn tạo ra động lực để các doanh nghiệp trong các ngành này đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cấp hệ thống xử lý khí thải, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Song song với đó, Thành phố cũng yêu cầu 100% phương tiện giao thông được quản lý khí thải theo lộ trình áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Đối với lĩnh vực xây dựng, 100% công trường phải thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường như che chắn, rửa xe, kiểm soát vận chuyển vật liệu; chất thải xây dựng được quản lý chặt chẽ theo quy định. Bên cạnh đó, thành phố cũng thực hiện “xanh hoá” công trình xây dựng, phấn đấu đến năm 2030 có tối thiểu 500 công trình; thí điểm trang bị thiết bị lọc không khí tích hợp và hệ thống thông gió tại các chung cư, toà nhà cao tầng để đánh giá hiệu quả nhằm phổ biến, nhân rộng. Các giải pháp xử lý khí thải cho các nguồn thải lớn đang được các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm đầu tư để đáp ứng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ từ kế hoạch.
Lộ trình giao thông xanh – Toàn bộ phương tiện công cộng sử dụng năng lượng sạch vào năm 2030
Một trong những mục tiêu đột phá của kế hoạch là phấn đấu đến năm 2030, toàn bộ phương tiện giao thông công cộng của TP.HCM sẽ sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh, đồng thời triển khai chính sách hỗ trợ chuyển đổi phương tiện vận tải sang hướng thân thiện môi trường. Thành phố sẽ thiết lập và triển khai thực hiện vùng phát thải thấp, xây dựng chính sách chuyển đổi phương tiện. Lộ trình này phù hợp với xu hướng chung của các đô thị lớn trên thế giới, nơi giao thông xanh đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong chiến lược phát triển đô thị bền vững.
Việc chuyển đổi toàn bộ xe buýt, xe taxi và các phương tiện công cộng khác sang sử dụng năng lượng sạch (như xe điện, xe chạy bằng khí CNG, LNG hoặc hydro xanh) sẽ góp phần giảm đáng kể lượng khí thải từ lĩnh vực giao thông – một trong những nguồn ô nhiễm chính tại các đô thị lớn. Mặc dù đây là một mục tiêu đầy thách thức, đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn cho hạ tầng trạm sạc, chính sách hỗ trợ và khuyến khích chuyển đổi cũng như sự đồng hành của các doanh nghiệp vận tải, nhưng nếu thực hiện thành công, TP.HCM sẽ trở thành một trong những thành phố đi đầu trong khu vực về phát triển giao thông xanh, tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến các địa phương khác trên cả nước. Thành phố cũng sẽ ban hành và tổ chức thực hiện chính sách khuyến khích, hỗ trợ phương tiện vận tải hàng hóa và hành khách bằng hình thức xe công nghệ được hỗ trợ chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sạch, xanh, thân thiện môi trường.
Thị trường carbon Việt Nam chính thức vận hành – Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp
110 cơ sở phát thải lớn được cấp hạn ngạch giai đoạn 2025-2026 (34 nhiệt điện, 25 sắt thép, 51 xi măng)
Theo Quyết định số 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, tổng số hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho giai đoạn thí điểm 2025-2026 đã được phê duyệt. Cụ thể, có 110 cơ sở sản xuất sẽ được phân bổ hạn ngạch phát thải trong giai đoạn thí điểm này, bao gồm 34 nhà máy nhiệt điện, 51 nhà máy xi măng và 25 cơ sở sản xuất sắt thép. Tổng lượng hạn ngạch phát thải được phân bổ cho các cơ sở này là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương cho năm 2025 và gần 268,4 triệu tấn cho năm 2026. Đây là nhóm doanh nghiệp đầu tiên được phép giao dịch trên sàn carbon trong nước. Những doanh nghiệp này được đánh giá chiếm khoảng 40% tổng lượng phát thải quốc gia, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của giai đoạn thí điểm này. Các cơ sở này nằm trong số những nguồn thải cần được ưu tiên áp dụng các giải pháp xử lý khí thải tiên tiến để giảm phát thải và tối ưu hạn ngạch.
Về cơ bản, cơ chế thị trường carbon sẽ tạo ra động lực kinh tế mới. Những doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, tối ưu hóa quy trình để giảm phát thải sẽ có thể bán phần hạn ngạch dư thừa, qua đó thu hồi chi phí đầu tư. Ngược lại, các doanh nghiệp phát thải lớn sẽ phải cân nhắc giữa việc mua thêm hạn ngạch hoặc đổi mới công nghệ để giảm phát thải, qua đó thúc đẩy chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao chủ trì, phối hợp với Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng để phân bổ hạn ngạch phát thải cho từng cơ sở sản xuất tham gia chương trình thí điểm.
Sàn giao dịch carbon dự kiến vận hành từ tháng 5/2026 – Cơ chế mua bán hạn ngạch và tín chỉ carbon
Sàn giao dịch carbon trong nước dự kiến sẽ vận hành từ tháng 5 năm 2026 và triển khai thí điểm đến hết năm 2028. Trong giai đoạn thí điểm, các đơn vị tham gia bao gồm 110 cơ sở phát thải lớn trong lĩnh vực nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon cùng Quyết định số 263/QĐ-TTg về phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ hoàn thiện chính sách sang triển khai thực tiễn thị trường carbon trong nước.
Theo quy định hiện hành, các doanh nghiệp được phép sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ cho phần phát thải vượt hạn ngạch, với tỷ lệ lên tới 30%. Cụ thể, doanh nghiệp phát thải thấp hơn mức hạn ngạch được cấp có thể bán phần dư; doanh nghiệp phát thải vượt ngưỡng phải mua thêm hạn ngạch hoặc dùng tín chỉ carbon để bù trừ, nhưng mức bù trừ bằng tín chỉ không vượt quá 30% lượng hạn ngạch được phân bổ. Về hàng hóa giao dịch, sàn carbon trong nước sẽ cho phép giao dịch hai loại hàng hóa chính: hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Chủ thể giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon trên sàn cần có tài khoản tại các công ty chứng khoán và chỉ được sử dụng một tài khoản giao dịch chứng khoán; các doanh nghiệp có thể sử dụng ngay tài khoản chứng khoán hiện có để tham gia giao dịch. Toàn bộ giao dịch sẽ diễn ra trên sàn giao dịch carbon đặt tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), sử dụng hạ tầng kỹ thuật của hệ thống giao dịch chứng khoán hiện hành.
Nghị định 112/2026/NĐ-CP về giao dịch tín chỉ carbon xuyên biên giới – Việt Nam hội nhập thị trường carbon quốc tế
Ngày 1 tháng 4 năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, có hiệu lực từ ngày 19 tháng 5 năm 2026. Nghị định này đánh dấu sự gia nhập chính thức của Việt Nam vào cấu trúc pháp lý của thị trường carbon quốc tế, tạo khuôn khổ pháp lý đầu tiên cho việc trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris. Nghị định quy định về trao đổi kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon với đối tác quốc tế nhằm thực hiện Thỏa thuận Paris thuộc Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, hỗ trợ thực hiện mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính quốc gia.
Về tỷ lệ chuyển giao, nghị định quy định các hoạt động giảm phát thải được phân loại cụ thể và gắn với tỷ lệ chuyển giao quốc tế. Đối với loại hình các biện pháp và hoạt động giảm phát thải áp dụng công nghệ mới, chi phí cao chưa được triển khai nhiều tại Việt Nam, tỷ lệ chuyển giao tối đa được thiết lập ở mức 90%, áp dụng cho các chương trình, dự án như nhiệt điện địa nhiệt, điện gió ngoài khơi, năng lượng sóng và thủy triều, sản xuất hydro xanh, amoniac xanh, cũng như các công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) hoặc thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) trong lĩnh vực công nghiệp, vật liệu xây dựng và năng lượng. Trong khi đó, tỷ lệ chuyển giao tối đa 50% được áp dụng cho các biện pháp và hoạt động đã được triển khai tại Việt Nam nhưng cần hỗ trợ thêm về tài chính và công nghệ, bao gồm điện khí chu trình hỗn hợp sử dụng LNG nhập khẩu, điện sinh khối, điện gió gần bờ. Việc ban hành Nghị định 112 được đánh giá là một bước tiến quan trọng hướng tới sự hội nhập sâu rộng hơn của Việt Nam vào thị trường carbon toàn cầu, đồng thời tạo ra hành lang pháp lý để doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính xanh và công nghệ giảm phát thải trong thời gian tới. Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực xử lý khí thải, đây là cơ hội để tiếp cận các dự án giảm phát thải và tạo ra tín chỉ carbon có giá trị trên thị trường quốc tế.