Nhà máy của bạn phát sinh khí thải HCl, NH3, NOx hoặc mùi sản xuất — bạn cần tháp xử lý khí thải nhưng không rõ chọn vật liệu PP, PPH, PVC hay composite FRP? Tháp xử lý khí thải công nghiệp loại bỏ khí ô nhiễm bằng phương pháp hấp thụ, đạt hiệu suất 90–99%, nhưng chọn sai vật liệu khiến tháp bị ăn mòn sau 1–2 năm. Yếu tố quyết định là tính tương thích giữa vật liệu tháp và loại khí thải — mỗi khí axit, kiềm hay dung môi đòi hỏi một loại nhựa riêng. Bài viết này hướng dẫn chọn tháp xử lý khí thải theo vật liệu, ứng dụng ngành và khí thải cụ thể.
Tháp Xử Lý Khí Thải Công Nghiệp Là Gì?
Tháp xử lý khí thải công nghiệp là thiết bị xử lý khí thải dùng phương pháp hấp thụ hoặc hấp phụ để loại bỏ khí ô nhiễm khỏi dòng khí thải trước khi xả ra môi trường, đảm bảo đạt QCVN 19/2009/BTNMT. Dòng khí thải được quạt đẩy vào đáy tháp, đi ngược chiều dung dịch hấp thụ phun từ trên xuống qua lớp đệm — khí ô nhiễm hòa tan vào dung dịch và bị giữ lại. Tháp xử lý khí thải công nghiệp đạt hiệu suất 90–99% với khí tan tốt trong nước như HCl, NH3, SO2. Đây là thiết bị trung tâm trong hệ thống xử lý khí thải của nhà máy xi mạ, hóa chất, lò nấu kim loại và sản xuất công nghiệp. Chi tiết nguyên lý vận hành xem bài tháp xử lý khí thải nguyên lý.
Vai trò trong hệ thống xử lý khí thải
Tháp xử lý khí thải là bộ phận chính của hệ thống, phối hợp với quạt hút, đường ống, bơm tuần hoàn và tháp hấp phụ than hoạt tính. Quạt hút thu gom khí thải tại nguồn phát sinh và dẫn vào tháp; bơm tuần hoàn đưa dung dịch hấp thụ lên béc phun; khí sạch sau tháp được xả qua ống khói. Hệ thống tháp xử lý khí thải nhà máy thường gồm 1–3 cấp xử lý tùy độ phức tạp của khí thải. Khí thải chứa đồng thời axit và bụi cần tháp rửa khí kết hợp tách bụi trước khi hấp thụ. Với mùi và VOC, lắp thêm tháp hấp phụ than hoạt tính sau tháp hấp thụ. Thiết kế hệ thống đồng bộ đảm bảo hiệu suất tổng đạt chuẩn thải và tối ưu chi phí vận hành. Tham khảo thêm bài tháp xử lý khí axit cho hệ thống chuyên xử lý axit.
Phân Loại Tháp Xử Lý Khí Thải
Tháp xử lý khí thải công nghiệp phân loại theo cơ chế xử lý và theo loại khí ô nhiễm, mỗi loại phù hợp một nhóm chất ô nhiễm riêng. Nắm rõ phân loại giúp chọn đúng công nghệ xử lý cho khí thải của nhà máy, tránh đầu tư sai thiết bị. Ba cơ chế chính: hấp thụ (khí tan vào dung dịch), hấp phụ (khí bám lên than hoạt tính/zeolite) và rửa khí (kết hợp bụi và khí). Theo loại khí, tháp chuyên cho HCl, SO2, NOx, NH3, H2S, Clo — mỗi loại dùng dung dịch hấp thụ khác nhau.
Theo cơ chế xử lý
Tháp hấp thụ dùng dung dịch lỏng để hòa tan khí axit hoặc kiềm — phù hợp HCl, HF, H2SO4, NH3, SO2 với hiệu suất 90–99%. Tháp hấp phụ dùng than hoạt tính hoặc zeolite để giữ VOC, mùi, dung môi — hiệu suất 80–95%, phù hợp chất ô nhiễm ít tan trong nước. Tháp rửa khí kết hợp phun nước tách bụi và hấp thụ khí trong cùng một thiết bị, dùng cho khí thải xi mạ và lò nấu kim loại. Nhiều hệ thống kết hợp 2–3 cơ chế nối tiếp để đạt chuẩn khí thải đa thành phần. Chọn cơ chế theo đặc tính hòa tan và nồng độ của khí ô nhiễm, không chọn theo giá thiết bị. Chi tiết so sánh cơ chế xem các bài về tháp hấp thụ và hấp phụ trên website.
Theo loại khí ô nhiễm
Tháp xử lý khí HCl dùng dung dịch NaOH hoặc nước, phổ biến trong xi mạ và hóa chất. Tháp xử lý khí NH3 dùng dung dịch axit H2SO4 loãng, hiệu suất trên 95% — chi tiết xem bài tháp xử lý khí NH3. Tháp xử lý khí H2S dùng dung dịch NaOH hoặc FeCl3, áp dụng cho trạm xử lý nước thải và biogas — bài tháp xử lý khí H2S. Tháp xử lý khí NOx và NO2 dùng dung dịch kiềm kết hợp chất oxy hóa, hiệu suất 70–90% — xem tháp xử lý khí NOx. Tháp xử lý khí SO2 và Clo dùng dung dịch kiềm hoặc nước, áp dụng cho lò hơi và xử lý khí clo công nghiệp.
Vật Liệu Tháp Xử Lý Khí Thải — PP, PPH, PVC, Composite
Vật liệu tháp xử lý khí thải quyết định tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị khi tiếp xúc khí ăn mòn. Bốn vật liệu chính: nhựa PP (polypropylene), PPH (polypropylene copolymer), PVC và composite FRP — mỗi loại có dải pH chịu được, nhiệt độ làm việc và giá thành khác nhau. Chọn đúng vật liệu giúp tháp bền 10–15 năm; chọn sai khiến tháp bị ăn mòn, nứt và rò rỉ sau 6–12 tháng. Bảng dưới đây so sánh bốn vật liệu tháp xử lý khí thải để chọn theo môi trường khí cụ thể.
Bảng so sánh vật liệu tháp
| Vật liệu | Dải pH chịu được | Nhiệt độ tối đa | Chống ăn mòn | Giá tương đối |
|---|---|---|---|---|
| PP | 2 – 12 | 90°C | Tốt với axit/kiềm loãng | Thấp |
| PPH | 1 – 14 | 100°C | Rất tốt, chịu axit đặc | +10–15% |
| PVC | 2 – 12 | 60°C | Tốt với axit, kém nhiệt | Thấp |
| Composite FRP | 1 – 14 | 120°C | Xuất sắc, chịu môi trường khắc nghiệt | +40–60% |
PP là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng giá rẻ và khả năng chịu axit loãng, kiềm ở nhiệt độ dưới 90°C. PPH chịu axit đặc và nhiệt cao hơn, dùng cho khí thải nóng và nồng độ axit lớn. PVC phù hợp hệ thống chi phí thấp, khí thải dưới 60°C. Composite FRP chịu môi trường khắc nghiệt nhất, dùng cho khí thải nóng trên 100°C và hóa chất ăn mòn mạnh — chi tiết xem bài tháp xử lý khí thải composite. Vật liệu tháp xử lý khí thải cũng phụ thuộc độ dày thành và kết cấu đỡ theo đường kính tháp.
Chống ăn mòn và chịu axit
Tháp xử lý khí thải chống ăn mòn phải chọn vật liệu chịu đúng loại axit trong khí thải. Tháp xử lý khí thải chịu axit HCl loãng dùng PP hoặc PPH; axit H2SO4 đặc nóng cần PPH hoặc composite FRP. Khí thải chứa kiềm mạnh như NaOH cần PP hoặc FRP vì khả năng chịu kiềm tốt. Hơi nước ngưng tụ trong tháp tạo môi trường ăn mòn cục bộ, cần vật liệu đồng nhất và mối hàn chất lượng. Kiểm tra độ dày thành tháp tối thiểu 8–12 mm tùy đường kính để chịu áp suất âm và ăn mòn lâu dài. Tháp PP xử lý khí thải bằng nhựa nguyên sinh chống ăn mòn tốt hơn nhựa tái chế. Với môi trường axit đặc nóng, ưu tiên composite FRP dù giá cao hơn 40–60% vì tuổi thọ gấp 2–3 lần.
Ứng Dụng Tháp Xử Lý Khí Thải Theo Ngành
Tháp xử lý khí thải công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong các ngành phát sinh khí ô nhiễm, mỗi ngành có đặc thù khí thải riêng đòi hỏi cấu hình tháp khác nhau. Chọn tháp theo ngành giúp đạt hiệu suất xử lý đúng tiêu chuẩn thải và tối ưu chi phí đầu tư thiết bị xử lý khí thải. Bốn nhóm ngành chính: xi mạ và hóa chất, lò nấu kim loại, phòng sơn, và chế biến thực phẩm. Mỗi nhóm dùng dung dịch hấp thụ và vật liệu tháp phù hợp với loại khí phát sinh.
Xi mạ và hóa chất
Ngành xi mạ phát sinh hơi axit HCl, H2SO4, HNO3 và khí Clo từ bể mạ, cần tháp xử lý khí thải xi mạ dùng dung dịch NaOH kiềm. Khí thải hóa chất từ nhà máy sản xuất axit, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật chứa nhiều loại khí ăn mòn, cần tháp PPH hoặc composite chống ăn mòn. Nhà máy hóa chất thường lắp tháp xử lý khí thải hóa chất công suất lớn 20.000–60.000 m³/h với nhiều cấp hấp thụ. Dung dịch NaOH 5–15% dùng để trung hòa axit, bơm tuần hoàn duy trì pH ổn định. Kiểm tra nồng độ khí tại miệng ống khói định kỳ theo QCVN 19 để đảm bảo hiệu suất. Hệ thống xử lý khí thải nhà máy hóa chất cần quạt ly tâm chống ăn mòn và đường ống PP đồng bộ.
Lò nấu nhôm và đồng
Lò nấu nhôm phát sinh khí thải chứa bụi kim loại, HCl, Cl2 và hợp chất hữu cơ, cần tháp xử lý khí thải kết hợp tách bụi và hấp thụ khí axit. Khí thải lò nấu đồng chứa SO2 và hơi axit, xử lý bằng tháp rửa khí kiềm. Nhiệt độ khí thải từ lò nấu thường 100–250°C, cần làm nguội hoặc dùng tháp composite chịu nhiệt. Lắp cyclon hoặc buồng lắng trước tháp để tách bụi thô, giảm tải cho tháp hấp thụ. Tháp xử lý khí thải lò nấu kim loại đạt hiệu suất 90–95% với dung dịch NaOH tuần hoàn. Hệ thống cần quạt hút công suất lớn và kiểm soát nhiệt độ trước khi vào tháp. Đầu tư hệ thống xử lý khí thải lò nấu đáp ứng QCVN 19 giúp nhà máy tránh phạt và bảo vệ môi trường khu dân cư.
Phòng sơn và thực phẩm
Khí thải phòng sơn chứa VOC, dung môi toluene, xylene — xử lý bằng tháp hấp phụ than hoạt tính hoặc kết hợp tháp rửa khí. Tháp xử lý mùi công nghiệp dùng cho nhà máy chế biến thực phẩm, xử lý nước thải phát sinh mùi NH3, H2S và hợp chất hữu cơ bay hơi. Nhà máy thực phẩm dùng tháp hấp thụ dung dịch axit hoặc kiềm tùy loại mùi, kết hợp tháp than hoạt tính cho mùi khó xử lý. Mùi từ trạm xử lý nước thải chứa H2S nồng độ thấp 5–50 ppm, xử lý bằng tháp NaOH hiệu quả trên 90%. Phòng sơn công nghiệp thường dùng buồng lọc bụi sơn kết hợp tháp hấp phụ VOC. Chọn vật liệu tháp chống ăn mòn cho môi trường dung môi và hơi axit nhẹ. Hệ thống xử lý mùi giúp nhà máy đạt tiêu chuẩn môi trường và giảm phàn nàn từ khu dân cư xung quanh.
Cách Chọn Tháp Xử Lý Khí Thải
Chọn tháp xử lý khí thải theo ba bước: xác định loại khí ô nhiễm, tính lưu lượng khí thải, và chọn vật liệu phù hợp. Sai lầm phổ biến là chọn tháp theo giá hoặc đường kính trước khi phân tích thành phần khí, dẫn đến hiệu suất không đạt chuẩn thải. Quy trình chọn đúng bắt đầu từ đo đạc khí thải thực tế tại nhà máy, sau đó thiết kế tháp theo thông số cụ thể. Bài viết này đưa ra bảng hướng dẫn chọn theo từng loại khí và công thức tính lưu lượng.
Chọn theo loại khí thải
| Khí thải | Dung dịch hấp thụ | Vật liệu tháp | Hiệu suất |
|---|---|---|---|
| HCl, HF | NaOH 5–15% | PP / PPH | 95–99% |
| SO2 | NaOH / nước vôi | PP / FRP | 90–95% |
| NOx | NaOH + H2O2 | PP / FRP | 70–90% |
| NH3 | H2SO4 loãng | PP / PVC | 95–99% |
| H2S | NaOH / FeCl3 | PP / FRP | 90–95% |
| Cl2, Clo | NaOH | PP / PPH | 90–98% |
| VOC, mùi | Than hoạt tính | PP / Inox | 80–95% |
Bảng trên là cơ sở chọn dung dịch và vật liệu theo loại khí thải. Khí axit dùng dung dịch kiềm NaOH, khí kiềm NH3 dùng dung dịch axit H2SO4 loãng, VOC dùng hấp phụ than hoạt tính. Khí thải hỗn hợp nhiều thành phần cần kết hợp nhiều cấp xử lý trong cùng hệ thống. Nồng độ khí đầu vào quyết định chiều cao lớp đệm và số béc phun — nồng độ cao cần tháp cao hơn hoặc hai tháp nối tiếp. Đo nồng độ khí bằng thiết bị đo khí cầm tay tại nguồn phát sinh trước khi thiết kế. Yêu cầu nhà cung cấp cam kết hiệu suất xử lý theo kết quả đo khí thực tế, không theo thông số lý thuyết.
Chọn theo lưu lượng và công suất
Lưu lượng tháp xử lý khí thải tính theo tổng lưu lượng khí thải phát sinh, đơn vị m³/h, xác định bằng cách đo tốc độ gió và tiết diện ống hút. Công suất tháp xử lý khí thải phụ thuộc lưu lượng khí và thời gian tiếp xúc cần thiết giữa khí và dung dịch. Vận tốc khí trong tháp rỗng nên duy trì 1–3 m/s để đảm bảo tiếp xúc tốt giữa khí và dung dịch. Đường kính tháp tính từ lưu lượng và vận tốc: tháp D800 xử lý khoảng 8.000–15.000 m³/h, D1400 xử lý 25.000–45.000 m³/h. Chiều cao tháp 3–6 m gồm lớp đệm 1–3 m tùy hiệu suất yêu cầu. Tỷ lệ dung dịch/khí L/G từ 2–10 lít/m³ khí để đảm bảo hấp thụ hiệu quả. Tính dư 10–20% lưu lượng cho sự thay đổi sản xuất và tổn thất áp suất qua hệ thống.
Tháp Xử Lý Khí Thải Composite FRP So Với PP
Tháp xử lý khí thải composite FRP và tháp nhựa PP là hai lựa chọn chính cho môi trường khí thải ăn mòn, khác nhau rõ về độ bền, nhiệt độ chịu được và giá thành. Composite FRP đắt hơn PP 40–60% nhưng chịu nhiệt 120°C, pH 1–14 và môi trường khắc nghiệt hơn. PP rẻ hơn, phù hợp khí thải axit loãng dưới 90°C, là lựa chọn kinh tế cho đa số nhà máy. Chọn giữa FRP và PP phụ thuộc nhiệt độ khí thải, nồng độ ăn mòn và ngân sách đầu tư.
Khi nào chọn tháp composite FRP
Chọn tháp xử lý khí thải composite FRP khi khí thải nóng trên 90°C, chứa axit đặc hoặc hóa chất ăn mòn mạnh mà PP không chịu được. Khí thải lò nấu kim loại, nhà máy sản xuất axit H2SO4 đặc, khí thải nhiệt độ cao trên 100°C cần FRP vì độ bền nhiệt và hóa chất vượt trội. Composite FRP chịu được pH 1–14 và nhiệt độ lên đến 120°C, tuổi thọ 15–20 năm trong môi trường ăn mòn. Tháp FRP có độ bền cơ học cao, chịu áp suất và rung động tốt hơn nhựa hàn. Giá tháp composite cao hơn PP 40–60% nhưng giảm chi phí thay thế và dừng máy bảo trì dài hạn. Với môi trường khắc nghiệt, đầu tư FRP là quyết định đúng về tổng chi phí sở hữu. Chi tiết xem bài tháp xử lý khí thải composite FRP.
Khi nào chọn tháp PP hoặc PPH
Chọn tháp xử lý khí thải PP hoặc PPH khi khí thải ở nhiệt độ dưới 90°C, chứa axit loãng hoặc kiềm nhẹ — chiếm đa số ứng dụng công nghiệp. Tháp PP xử lý khí thải xi mạ, hóa chất loãng, NH3, HCl loãng đạt hiệu suất cao với chi phí hợp lý. PPH chịu nhiệt 100°C và axit đặc hơn PP, dùng khi khí thải nóng nhẹ trên 90°C. Tháp nhựa PP giá rẻ hơn composite 40–60%, dễ gia công, hàn và sửa chữa tại công trường. PP nhẹ hơn FRP nên giảm chi phí kết cấu đỡ và vận chuyển. Với khí thải dưới 90°C và nồng độ ăn mòn vừa phải, tháp PP là lựa chọn tối ưu về chi phí. Nếu nhiệt độ khí vượt 90°C nhưng không quá 100°C, chọn PPH thay vì nâng cấp toàn bộ lên composite.
Bảng Giá Tháp Xử Lý Khí Thải 2026
Giá tháp xử lý khí thải công nghiệp phụ thuộc đường kính, chiều cao, vật liệu và phụ kiện đi kèm. Bảng dưới đây là giá tham khảo 2026 cho tháp mới chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt và hệ thống phụ trợ. Giá thực tế thay đổi theo yêu cầu kỹ thuật, dung dịch hấp thụ và thương hiệu nhà sản xuất. Yêu cầu báo giá theo thông số lưu lượng và loại khí cụ thể để có con số chính xác.
Giá theo đường kính và vật liệu
| Đường kính tháp | Lưu lượng (m³/h) | Vật liệu PP (VNĐ) | Vật liệu FRP (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| D650 | 4.000 – 8.000 | 25.000.000 – 40.000.000 | 40.000.000 – 60.000.000 |
| D800 | 8.000 – 15.000 | 35.000.000 – 60.000.000 | 55.000.000 – 85.000.000 |
| D1000 | 12.000 – 22.000 | 50.000.000 – 85.000.000 | 75.000.000 – 120.000.000 |
| D1200 | 18.000 – 30.000 | 70.000.000 – 120.000.000 | 100.000.000 – 160.000.000 |
| D1400 | 25.000 – 45.000 | 90.000.000 – 150.000.000 | 130.000.000 – 200.000.000 |
| D1600 | 35.000 – 60.000 | 120.000.000 – 200.000.000 | 170.000.000 – 280.000.000 |
Bảng giá tháp xử lý khí thải trên là mức tham khảo cho tháp hấp thụ chuẩn gồm thân tháp, lớp đệm, béc phun, bơm tuần hoàn và van. Giá composite FRP cao hơn PP khoảng 40–60% cho cùng kích thước do nguyên liệu và quy trình sản xuất phức tạp. Tháp xử lý nhiều cấp hoặc kết hợp hấp phụ than hoạt tính tăng giá 30–80%. Chi phí lắp đặt, đường ống, quạt hút và điện thường chiếm 20–40% tổng chi phí hệ thống. Giá hệ thống xử lý khí thải trọn gói cho nhà máy vừa thường 200–800 triệu đồng. So sánh báo giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp và yêu cầu cam kết hiệu suất theo kết quả đo khí. Chi tiết đầy đủ xem bài bảng giá tháp xử lý khí thải 2026.
Yếu tố ảnh hưởng giá
Đường kính và chiều cao tháp quyết định 60–70% giá — tháp D1600 đắt gấp 4–5 lần tháp D650 cùng vật liệu. Vật liệu chế tạo là yếu tố thứ hai: FRP đắt hơn PP 40–60%, PPH đắt hơn PP 10–15%. Lớp đệm Pall Ring, béc phun chống tắc và demister chất lượng cao tăng giá 15–25%. Bơm tuần hoàn chống ăn mòn và hệ thống kiểm soát pH tự động là phụ kiện đắt nhất. Tháp theo yêu cầu kích thước lớn hoặc công suất cao cần kết cấu đỡ và gia cố thêm. Yêu cầu báo giá tách riêng từng hạng mục — thân tháp, đệm, béc phun, bơm, lắp đặt — để so sánh minh bạch giữa nhà cung cấp. Nhà sản xuất trực tiếp thường cạnh tranh tốt hơn đại lý trung gian 15–30% về giá.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tháp Xử Lý Khí Thải
Tháp xử lý khí thải giá bao nhiêu?
Tháp xử lý khí thải PP đường kính D650 giá 25–40 triệu, D1000 giá 50–85 triệu, D1400 giá 90–150 triệu. Tháp composite FRP đắt hơn 40–60%. Hệ thống trọn gói cho nhà máy vừa thường 200–800 triệu gồm tháp, quạt, ống và lắp đặt.
Tháp xử lý khí thải chọn vật liệu gì?
Khí axit loãng dưới 90°C chọn PP, axit đặc hoặc nhiệt trên 90°C chọn PPH, nhiệt trên 100°C hoặc môi trường khắc nghiệt chọn composite FRP. PVC phù hợp khí thải dưới 60°C chi phí thấp. Chọn theo pH và nhiệt độ khí thải.
Tháp xử lý khí thải đạt hiệu suất bao nhiêu?
Tháp hấp thụ đạt hiệu suất 90–99% với khí tan tốt như HCl, NH3, SO2; 70–90% với NOx; tháp hấp phụ than hoạt tính đạt 80–95% với VOC. Hiệu suất phụ thuộc nồng độ khí, chiều cao lớp đệm và tỷ lệ dung dịch/khí.
Tháp xử lý khí thải chịu nhiệt độ bao nhiêu?
Tháp PP chịu tối đa 90°C, PPH chịu 100°C, composite FRP chịu đến 120°C. Khí thải nóng trên 120°C cần làm nguội trước khi vào tháp hoặc dùng vật liệu chịu nhiệt đặc biệt. Kiểm tra nhiệt độ khí tại điểm lắp đặt trước khi chọn vật liệu.
Tháp xử lý khí thải khác tháp hấp phụ thế nào?
Tháp hấp thụ dùng dung dịch lỏng hòa tan khí axit/kiềm, tháp hấp phụ dùng than hoạt tính hoặc zeolite giữ VOC và mùi. Hấp thụ phù hợp HCl, NH3, SO2; hấp phụ phù hợp VOC, dung môi. Nhiều hệ thống kết hợp cả hai nối tiếp.
Tháp xử lý khí thải dùng dung dịch gì?
Khí axit HCl, SO2, Clo dùng NaOH 5–15%; khí NH3 dùng H2SO4 loãng; khí H2S dùng NaOH hoặc FeCl3; NOx dùng NaOH kết hợp H2O2. Dung dịch tuần hoàn qua bơm, bổ sung hóa chất định kỳ để duy trì pH tối ưu.
Key Takeaways
- Tháp xử lý khí thải công nghiệp dùng hấp thụ loại bỏ khí ô nhiễm — hiệu suất 90–99% cho HCl, NH3, SO2; 70–90% NOx; lưu lượng 4.000–60.000 m³/h, đạt QCVN 19.
- Vật liệu quyết định tuổi thọ — PP chịu pH 2–12/90°C, PPH pH 1–14/100°C, FRP pH 1–14/120°C; chọn sai tháp ăn mòn sau 6–12 tháng, đúng thì bền 10–15 năm.
- Chọn theo khí thải — axit dùng NaOH, NH3 dùng H2SO4 loãng, H2S dùng NaOH/FeCl3, VOC dùng than hoạt tính; khí hỗn hợp cần nhiều cấp xử lý.
- Kích thước theo lưu lượng — vận tốc khí 1–3 m/s, D800 xử lý 8.000–15.000 m³/h, D1400 xử lý 25.000–45.000 m³/h, tỷ lệ L/G 2–10 L/m³.
- Giá 2026 từ 25 đến 280 triệu — PP D650 25–40tr, D1400 90–150tr; FRP đắt hơn 40–60%; hệ thống trọn gói 200–800tr; báo giá tách hạng mục.