Quạt sò ly tâm (còn gọi là quạt thổi khí con sò) là dòng quạt ly tâm có vỏ hình xoắn ốc đặc trưng giống vỏ sò, tạo áp suất cao với lưu lượng ổn định — thường dùng trong thông gió nhà xưởng, hút bụi, cấp khí lò hơi. Bài viết này phân tích cấu tạo, nguyên lý, phân loại, bảng giá 2026 và cách chọn quạt sò ly tâm phù hợp với nhu cầu.
Quạt sò ly tâm là gì?
Quạt sò ly tâm là loại quạt ly tâm có vỏ dạng xoắn ốc hình con sò, sử dụng lực ly tâm để hút không khí vào tâm và đẩy ra ngoài qua cửa xả. Đặc điểm nhận dạng: vỏ quạt làm từ thép, inox hoặc nhựa, có dạng cuộn tròn đặc trưng, cửa hút ở tâm và cửa xả tiếp tuyến. Áp suất từ 500–8.000 Pa tùy model, lưu lượng 1.000–50.000 m³/h. Quạt sò ly tâm khác quạt ly tâm thường ở thiết kế vỏ dày hơn, cánh ngắn hơn, tạo áp suất cao hơn ở cùng kích thước.
Cấu tạo quạt sò ly tâm
Năm bộ phận chính. Vỏ quạt hình sò: thép CT3, inox 304 hoặc nhựa PP/FRP, thiết kế xoắn ốc tối ưu dòng khí. Cánh quạt: forward-curved (24–60 cánh) cho lưu lượng lớn, backward-curved (6–16 cánh) cho hiệu suất cao 75–85%, làm từ thép, inox hoặc nhựa. Trục quạt: thép không gỉ HRC 50–60, kết nối motor qua pulley. Motor: IE3/IE4, 0,37–75 kW, 1.450–2.900 vòng/phút. Hệ truyền động: trực tiếp cho ≤ 7,5 kW, gián tiếp (dây curoa) cho công suất lớn — motor đặt xa dòng khí.
Nguyên lý hoạt động
Motor quay cánh tạo vùng áp suất thấp tại tâm hút khí vào. Cánh truyền động năng, đẩy khí ra xa tâm với gia tốc ly tâm. Vỏ xoắn chuyển động năng thành áp suất tĩnh (hiệu suất 95–98%), khí thoát ra cửa xả. Công thức P = Q × Ps / (3.600 × η). Quạt 10.000 m³/h, 2.000 Pa, η 78% cần motor 7,1 kW — chọn 7,5 kW.
Phân loại quạt sò ly tâm
Theo truyền động: trực tiếp (cánh gắn motor, hiệu suất 98%, ≤ 7,5 kW) và gián tiếp (dây curoa, motor đặt xa, chịu nhiệt và hóa chất). Theo áp suất: thấp < 1.000 Pa (thông gió), trung 1.000–3.000 Pa (hút bụi), cao > 3.000 Pa (lò hơi, vận chuyển vật liệu). Theo vật liệu: thép CT3 (khí sạch, rẻ), inox 304 (thực phẩm, hóa chất nhẹ), PP/FRP (chống ăn mòn pH 1–14, ≤ 120°C). Xem thêm bài Quạt ly tâm composite chống ăn mòn.
Ứng dụng của quạt sò ly tâm
Năm ứng dụng chính. Hút bụi nhà máy gỗ, xi măng, may mặc — quạt hút bụi từ máy móc qua túi lọc, vận tốc ống ≥ 20 m/s, cánh radial chịu mài mòn gấp 3 lần cánh cong. Thông gió nhà xưởng và tòa nhà — cấp khí tươi, hút khí nóng, tầng hầm — trao đổi khí 10–20 lần/giờ. Hút khói bếp công nghiệp — nhiệt 40–80°C, quạt inox truyền động gián tiếp. Cấp khí lò hơi và thiết bị sấy — quạt cao áp > 3.000 Pa cung cấp oxy cho buồng đốt. Vận chuyển vật liệu nhẹ — hạt nhựa, bột gỗ, trấu qua ống vận tốc 20–30 m/s.
Bảng giá quạt sò ly tâm 2026
| Model | Công suất | Vật liệu | Lưu lượng | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| QBH-0802 | 1 HP | Thép | 2.800 m³/h | 2.500.000–3.500.000 |
| QLT-4P-02 | 2 HP | Thép | 5.600 m³/h | 4.500.000–6.000.000 |
| QLT-6P-02 | 2 HP | Inox 304 | 6.800 m³/h | 6.000.000–8.000.000 |
| QBH-1203 | 3 HP | Thép | 8.400 m³/h | 7.000.000–10.000.000 |
| R2E190 | 5 HP | Inox | 12.000 m³/h | 15.000.000–20.000.000 |
Giá quạt PP/FRP chống ăn mòn cao hơn 30–50% so với thép. Motor Ex (+30–60%), VFD (+15–30%).
Cách chọn quạt sò ly tâm
Bốn bước. (1) Xác định lưu lượng Q (m³/h) và áp suất Ps (Pa) theo hệ thống. (2) Chọn vật liệu: thép CT3 cho khí sạch < 80°C; inox 304 cho ẩm, thực phẩm; PP/FRP cho hóa chất pH 1–14 ≤ 120°C. (3) Chọn truyền động: trực tiếp cho ≤ 7,5 kW, khí sạch; gián tiếp cho công suất lớn hoặc môi trường hóa chất. (4) Kiểm tra ISO 1940-1 G6.3, ISO 5801, CO/CQ.
Kết luận
Quạt sò ly tâm là giải pháp thông gió áp suất cao cho nhà máy, bếp công nghiệp và hệ thống xử lý bụi. Giá thép 2,5–20 triệu, PP/FRP 8–36 triệu. Xicheng chuyên quạt sò ly tâm PP, FRP chống ăn mòn — LH +84 337 615 868.
Câu hỏi thường gặp
Quạt sò ly tâm khác quạt ly tâm thường thế nào?
Quạt sò có vỏ xoắn dày hơn, cánh ngắn hơn, tạo áp suất cao hơn ở cùng kích thước, phù hợp hệ thống ống dài.
Quạt sò ly tâm có ồn không?
Có, quạt cao áp 85–95 dB. Cần lắp silencer hoặc bọc tiêu âm giảm đến ≤ 85 dB.
Quạt sò ly tâm dùng cho hóa chất được không?
Có, nếu chọn PP hoặc FRP. Chịu pH 1–14, ≤ 120°C. Xem bài Quạt chống ăn mòn.
Giá quạt sò ly tâm bao nhiêu?
Thép 1 HP từ 2,5 triệu; inox 5 HP từ 15 triệu; FRP chống ăn mòn từ 8,5 triệu.
- Quạt sò ly tâm là dòng quạt ly tâm vỏ xoắn hình sò, áp suất 500–8.000 Pa, lưu lượng 1.000–50.000 m³/h.
- Bốn cách phân loại: truyền động (trực tiếp/gián tiếp), áp suất (thấp/trung/cao), vật liệu (thép/inox/PP/FRP), ứng dụng.
- Giá thép 2,5–20 triệu, FRP 8,5–36 triệu. Motor Ex +30–60%, VFD +15–30%.
- Chọn vật liệu theo môi chất: thép < 80°C; inox < 400°C; PP ≤ 75°C; FRP 120°C pH 1–14.
- Kiểm tra ISO 1940-1 G6.3 và ISO 5801 trước khi nhận hàng.