内容 显示

Bếp nhà hàng thải ra lượng khói dầu mỡ lớn mỗi ngày, không gian tầng hầm tòa nhà tích tụ khói độc khi xảy ra hỏa hoạn — nếu không có hệ thống hút khói đúng thiết kế, khói lan nhanh gây ngạt và cản trở thoát hiểm. Quạt ly tâm hút khói là thiết bị tạo áp suất âm hút khói, mùi, hơi nóng và khí độc từ nguồn phát sinh, với yêu cầu thiết kế đặc thù gồm chịu nhiệt 80–300°C, chống bám dầu mỡ, và truyền động gián tiếp. Bài viết phân tích cấu tạo chịu nhiệt, ứng dụng bếp công nghiệp và PCCC, bảng giá 2026, cách chọn và bảo trì quạt hút khói.


Quạt ly tâm hút khói là gì?

Định nghĩa

Quạt ly tâm hút khói là dòng quạt ly tâm công nghiệp chuyên dụng để hút và vận chuyển khói, mùi, hơi nóng và khí thải từ bếp nhà hàng, hệ thống phòng cháy chữa cháy và các quy trình sản xuất phát sinh khói. Thiết bị sử dụng lực ly tâm — cánh quạt quay hút khí vào tâm theo phương dọc trục, sau đó đẩy ra ngoài theo phương vuông góc qua vỏ xoắn ốc. Áp suất từ 500 Pa đến 8.000 Pa, lưu lượng từ 2.000 m³/h đến 80.000 m³/h. Quạt ly tâm hút khói khác với quạt hút bụi ở hai điểm: vật liệu chế tạo phải chịu nhiệt cao hơn (80–300°C so với < 80°C), và thiết kế chống bám dầu mỡ — bề mặt cánh và vỏ được phủ lớp chống dính PTFE hoặc sơn tĩnh điện đặc biệt.

Phân biệt quạt hút khói với quạt hút bụi

Ba điểm khác biệt cốt lõi giữa quạt ly tâm hút khói và quạt hút bụi. Thứ nhất, nhiệt độ vận hành: quạt hút khói bếp làm việc ở 40–80°C, quạt hút khói PCCC chịu nhiệt 300°C trong 2 giờ, trong khi quạt hút bụi thường chỉ vận hành dưới 80°C. Thứ hai, thiết kế chống bám dầu mỡ: quạt hút khói bếp có bề mặt cánh và vỏ phủ PTFE hoặc inox 304, khe hở cánh-vỏ 4–8 mm cho giãn nở nhiệt, và tấm lọc dầu mỡ đặt trước quạt — quạt hút bụi không có các yêu cầu này. Thứ ba, tiêu chuẩn áp dụng: quạt hút khói PCCC tuân theo QCVN 06:2024 (yêu cầu chịu nhiệt, vật liệu không cháy, motor đặt ngoài luồng khói), trong khi quạt hút bụi tuân theo tiêu chuẩn vận tốc vận chuyển bụi ACGIH và an toàn cháy nổ NFPA 652.

Không thể dùng quạt hút bụi để hút khói bếp hoặc khói PCCC. Theo NFPA 96 (Standard for Ventilation Control of Commercial Cooking Operations), vật liệu chế tạo quạt hút khói bếp và ống gió phải là thép không gỉ hoặc thép carbon có lớp phủ chống ăn mòn, và quạt phải được đặt ở vị trí cho phép vệ sinh định kỳ. Xem thêm bài Quạt Ly Tâm tổng hợp để hiểu tổng quan các dòng quạt ly tâm.


Cấu tạo quạt ly tâm hút khói

Vật liệu chịu nhiệt

Vỏ quạt ly tâm hút khói được chế tạo từ thép CT3 dày 4–8 mm cho khói bếp thông thường, inox 304 dày 3–6 mm cho môi trường cần vệ sinh cao và chịu ăn mòn dầu mỡ. Đối với khói chứa hóa chất, vỏ FRP vinyl ester chịu pH 1–14 và nhiệt ≤ 120°C. Thép CT3 có giới hạn nhiệt < 150°C — nếu nhiệt độ khói vượt ngưỡng, thép bị mất tính năng cơ học và biến dạng. Inox 304 chịu đến 400°C, phù hợp cho khói bếp và PCCC. Vỏ được sơn tĩnh điện hoặc phủ lớp chống dính PTFE dày 20–50 µm để dầu mỡ không bám vào bề mặt. Khe hở cánh-vỏ được thiết kế 4–8 mm — lớn hơn quạt thông gió thường (2–4 mm) — cho phép giãn nở nhiệt khi vận hành ở nhiệt độ cao.

Motor và truyền động gián tiếp

Motor quạt hút khói bắt buộc đặt ngoài dòng khí qua truyền động gián tiếp (dây curoa và pulley) — không được đặt motor trong luồng khói nóng. Lý do: nhiệt độ khói 80–300°C vượt quá khả năng chịu nhiệt của motor tiêu chuẩn (tối đa 40–60°C), và dầu mỡ trong khói bám vào cuộn dây gây chập cháy. Motor không đồng bộ ba pha tiêu chuẩn IE3 hoặc IE4, công suất 0,75–75 kW. Ổ bi chịu nhiệt 150°C (loại高温 bearing với mỡ chịu nhiệt tổng hợp), phớt PTFE chống dính dầu mỡ. Khoảng cách từ motor đến vỏ quạt tối thiểu 500 mm để cách nhiệt. Dây curoa sử dụng loại chịu nhiệt (heat-resistant belt), kiểm tra độ căng mỗi 3 tháng và thay thế sau 2.000 giờ.

Ổ bi chịu nhiệt, phớt PTFE và khe hở giãn nở

Ba chi tiết quan trọng nhất trong quạt hút khói. Ổ bi sử dụng mỡ chịu nhiệt tổng hợp (synthetic grease) có nhiệt độ làm việc −30°C đến 150°C, khác với mỡ thông thường chỉ chịu đến 80°C. Phớt PTFE (Teflon) có hệ số ma sát thấp nhất trong các loại phớt (0,04–0,1), không dính dầu mỡ và chịu nhiệt đến 260°C. Khe hở giãn nở giữa cánh và vỏ được thiết kế 4–8 mm — thép nở dài 0,012 mm/m/°C, nghĩa là cánh Φ500 mm khi tăng từ 30°C lên 200°C nở thêm khoảng 1 mm. Nếu khe hở quá nhỏ, cánh và vỏ có thể chạm nhau khi nóng.

Cánh backward-curved và lưu lượng thiết kế

Quạt ly tâm hút khói sử dụng cánh backward-curved (6–16 cánh, hiệu suất 75–85%) cho đa số ứng dụng — hiệu suất cao hơn forward-curved và ít bám bụi dầu mỡ hơn nhờ bề mặt cánh cong về phía sau. Cánh làm từ thép hoặc inox dập định hình, cân bằng động theo ISO 1940-1 cấp G6.3. Đường kính cánh phổ biến từ 300 mm đến 1.200 mm, với khe hở giữa cánh và miệng hút (inlet cone) duy trì 4–8 mm. Lưu lượng tính theo thể tích bếp × 40–60 lần trao đổi/giờ (NFPA 96 khuyến nghị tối thiểu 15 lần/giờ cho bếp thương mại). Bếp diện tích 50 m², cao 4 m, thể tích 200 m³, lưu lượng yêu cầu 200 × 50 = 10.000 m³/h. Xem thêm bài Quạt hút ly tâm công nghiệp cho cấu tạo chi tiết motor và truyền động.


Ứng dụng trong bếp công nghiệp

Hút khói dầu mỡ nhà hàng, khách sạn

Bếp nhà hàng và khách sạn phát sinh lượng lớn khói dầu mỡ — nhiệt độ khói 40–80°C, hàm lượng dầu mỡ 10–50 mg/m³. Quạt ly tâm hút khói hút khói từ chụp hút đặt trên bếp, qua tấm lọc dầu mỡ (grease filter), qua ống gió lên mái và xả ra ngoài. Vận tốc ống gió khói bếp theo NFPA 96 tối thiểu 12 m/s để dầu mỡ không đọng trong ống. Ống dẫn khói làm từ thép đen dày tối thiểu 1,2 mm, hàn kín, có độ dốc tối thiểu 2% về phía bếp để dầu mỡ chảy về chụp hút. Không dùng ống nhựa PP hoặc PVC cho khói bếp — dầu mỡ nóng sẽ làm biến dạng và cháy.

Hệ thống lọc dầu mỡ NFPA 96

Tấm lọc dầu mỡ (grease filter/baffle filter) đặt tại chụp hút, làm từ nhôm hoặc inox, thiết kế nhiều lớp baffle để giữ dầu mỡ nhờ thay đổi hướng dòng khí. Hiệu suất lọc 90–95% cho hạt dầu mỡ > 10 µm theo NFPA 96. Lọc phải được vệ sinh mỗi tháng — lọc bẩn làm tăng trở lực hệ thống và giảm lưu lượng quạt. Quạt hút khói bếp cần thiết kế dư áp suất 100–200 Pa cho tổn thất qua lọc khi bẩn. Tấm lọc nhôm rẻ hơn inox nhưng tuổi thọ thấp hơn (12–18 tháng so với 3–5 năm). NFPA 96 yêu cầu khoảng cách tối thiểu từ bề mặt nấu đến chụp hút là 1,2 m đối với bếp thương mại. Chi tiết thêm về quạt hút khói bếp xem tại Quạt hút ly tâm công nghiệp.

Lưu lượng tính theo thể tích bếp

Lưu lượng quạt hút khói bếp tính theo công thức Q = V × A, với V là thể tích bếp (m³) và A là số lần trao đổi khí mỗi giờ. NFPA 96 khuyến nghị tối thiểu 15 lần/giờ cho bếp thương mại, nhưng thực tế thiết kế Việt Nam thường dùng 40–60 lần/giờ do khói dầu mỡ đặc hơn. Bếp nhà hàng diện tích 100 m², cao 4 m, thể tích 400 m³, Q = 400 × 50 = 20.000 m³/h. Áp suất quạt yêu cầu: tổn thất qua lọc dầu mỡ (100–200 Pa) + tổn thất ống gió (5–10 Pa/m) + tổn thất van và chụp hút. Hệ thống ống dài 30 m, tổng trở lực khoảng 500–800 Pa.


Ứng dụng PCCC — hút khói và tăng áp

Hệ thống tăng áp cầu thang QCVN 06:2024

Quạt ly tâm hút khói trong hệ thống phòng cháy chữa cháy đảm nhiệm hai chức năng: hút khói ra khỏi khu vực xảy ra hỏa hoạn, và tăng áp cầu thang thoát hiểm để ngăn khói xâm nhập. QCVN 06:2024 về An toàn cháy cho nhà và công trình yêu cầu quạt hút khói phải hoạt động ở nhiệt độ 300°C trong tối thiểu 2 giờ (lớp F300 theo tiêu chuẩn châu Âu EN 12101-3). Vật liệu chế tạo: thép CT3 dày ≥ 5 mm hoặc inox 304. Motor phải đặt ngoài luồng khói (truyền động gián tiếp), cấp bảo vệ IP55. Hệ thống điều khiển phải có nguồn điện dự phòng và tự động kích hoạt khi có tín hiệu báo cháy.

Yêu cầu chịu nhiệt 300°C trong 2 giờ

Quạt hút khói PCCC phải vượt qua thử nghiệm chịu nhiệt theo EN 12101-3: quạt vận hành ở lưu lượng danh nghĩa trong buồng nhiệt 300°C trong 120 phút, sau đó kiểm tra biến dạng và khả năng quay tự do của cánh. Thiết kế đáp ứng yêu cầu: ổ bi chịu nhiệt 150°C + hệ thống làm mát bằng nước hoặc khí nén; phớt PTFE; khe hở cánh-vỏ 6–10 mm. Không sử dụng quạt FRP cho PCCC — nhựa composite không chịu được 300°C. Motor Ex không bắt buộc cho quạt hút khói PCCC thông thường, nhưng nếu khu vực có nguy cơ cháy nổ (bếp, kho hóa chất) motor Ex cấp Ex d IIB T4 là bắt buộc.


Bảng giá quạt hút khói 2026

Quạt thép và inox cho bếp

Vật liệuLưu lượngCông suấtGiá tham khảo (VNĐ)
Thép CT32.000–5.000 m³/h0,75–2,2 kW5.000.000–12.000.000
Thép CT35.000–15.000 m³/h3–7,5 kW12.000.000–30.000.000
Inox 3042.000–8.000 m³/h0,75–4 kW8.000.000–22.000.000
Inox 3048.000–20.000 m³/h5,5–15 kW22.000.000–55.000.000

Quạt chịu nhiệt PCCC và FRP

LoạiNhiệt độLưu lượngGiá (VNĐ)
Thép chịu nhiệt F300300°C/2h10.000–30.000 m³/h35.000.000–80.000.000
FRP vinyl ester≤ 120°C5.000–30.000 m³/h28.000.000–90.000.000

Phụ kiện: VFD (+15–30%), motor Ex (+30–60%), tấm lọc dầu mỡ inox (+3–8 triệu), ống gió thép + cách nhiệt (+500–1.000 ngàn/m).

Ứng dụng trong nhà máy sản xuất cao su và nhựa

Nhà máy cao su và nhựa phát sinh khói từ quá trình lưu hóa, ép đùn và gia nhiệt — nhiệt độ khói 100–250°C, chứa hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) và hạt dầu nhựa. Quạt ly tâm hút khói cho ngành này yêu cầu vật liệu chịu nhiệt tối thiểu 150°C, thường dùng thép CT3 dày 5–8 mm có bọc cách nhiệt bên ngoài. Cánh backward-curved chịu nhiệt, 6–12 cánh, đường kính 500–1.000 mm. Hệ thống lọc trước quạt: cyclone hoặc scrubber để loại bỏ hạt nhựa và khí độc trước khi vào quạt. Lưu lượng thiết kế 5.000–30.000 m³/h, áp suất 1.000–3.000 Pa. Lưu ý: khói nhựa PVC chứa HCl — cần quạt inox 316L hoặc FRP vinyl ester, không dùng thép CT3 vì bị ăn mòn nhanh. Xem bài Quạt ly tâm chống ăn mòn cho chi tiết về vật liệu FRP trong hóa chất.


Cách chọn quạt hút khói phù hợp

Bước 1 — Xác định nhiệt độ khói và loại ứng dụng

Nhiệt độ khói quyết định vật liệu quạt và chi phí đầu tư. Khói bếp thương mại 40–80°C — quạt inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện, giá 5–55 triệu. Khói PCCC 300°C trong 2 giờ — quạt thép chịu nhiệt F300, giá 35–80 triệu. Khói hóa chất (nhà máy nhựa, cao su) 100–250°C — quạt thép chịu nhiệt có bọc cách nhiệt hoặc FRP vinyl ester ≤ 120°C cho hóa chất. Đo nhiệt độ thực tế tại vị trí đặt quạt (sau lọc dầu mỡ nếu có) — nhiệt độ này thường thấp hơn nhiệt độ tại nguồn phát sinh 15–25%. Không thiết kế dựa trên nhiệt độ nguồn mà không tính giảm nhiệt qua đường ống và thiết bị lọc. Sai nhiệt độ thiết kế là nguyên nhân phổ biến dẫn đến hỏng ổ bi và cháy motor trong 6–12 tháng đầu vận hành.

Bước 2 — Thiết kế lọc dầu mỡ và vị trí đặt quạt

Khói bếp bắt buộc phải qua lọc dầu mỡ trước khi vào quạt. Tấm lọc baffle inox hiệu suất 90–95%, kích thước tiêu chuẩn 400×400 mm hoặc 500×500 mm, diện tích lọc tính bằng tổng lưu lượng chia vận tốc qua lọc (1,5–2 m/s). Lọc bẩn làm tăng trở lực từ 50 Pa lên 200–300 Pa — quạt phải có dự phòng áp suất tối thiểu 200 Pa cho tổn thất qua lọc khi bám đầy dầu mỡ. NFPA 96 yêu cầu khoảng cách từ lọc đến quạt tối thiểu 1,5 m và cửa vệ sinh (cleanout door) tại đáy ống gió trước quạt để xả dầu mỡ tích tụ. Quạt đặt trên mái hoặc bên ngoài tòa nhà, bảo vệ khỏi mưa nắng bằng mái che, đảm bảo khoảng cách đến vật liệu cháy tối thiểu 0,5 m.

Bước 3 — Chọn vật liệu và kiểm tra hồ sơ

Vật liệu theo nhiệt độ: thép CT3 < 150°C; inox 304 < 300°C (bếp và PCCC); thép F300 chịu 300°C/2h cho PCCC; FRP ≤ 120°C cho hóa chất. Truyền động gián tiếp bắt buộc — motor đặt ngoài dòng khói nóng, cách nhiệt bằng vách ngăn. Kiểm tra hồ sơ: báo cáo cân bằng động ISO 1940-1 cấp G6.3, đường cong lưu lượng–áp suất ISO 5801, chứng nhận CO/CQ. Lắp VFD cho motor ≥ 5,5 kW — tiết kiệm 25–40% điện năng và điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế. Dự phòng motor 15–20% cho dao động nhiệt và bám dầu mỡ.


Bảo trì quạt hút khói

Vệ sinh lọc dầu mỡ và ống gió

Tấm lọc dầu mỡ là bộ phận cần bảo trì thường xuyên nhất. Vệ sinh hàng tháng: ngâm tấm lọc inox trong dung dịch tẩy dầu mỡ (pH 10–12) 30 phút, xịt nước áp lực, để khô trước khi lắp lại. Lọc bẩn làm giảm lưu lượng quạt 20–40% và tăng nguy cơ cháy — dầu mỡ tích tụ là nguyên nhân số một gây cháy hệ thống hút khói bếp theo NFPA 96. Lọc nhôm thay mới mỗi 12–18 tháng, lọc inox mỗi 3–5 năm. Chi phí thay lọc nhôm 2–5 triệu/hệ thống, inox 5–12 triệu. Vệ sinh ống gió hút khói bếp định kỳ 6 tháng/lần bằng máy cào ống (duct scraping) hoặc hóa chất tẩy dầu — ống gió dầu mỡ tích tụ lâu ngày là nguyên nhân chính gây cháy lan. Đối với ống gió dài > 20 m hoặc có nhiều góc cua, tần suất vệ sinh tăng lên 3 tháng/lần.

Kiểm tra cánh, phớt và ổ bi

Hàng tháng: kiểm tra độ bám dầu mỡ trên cánh quạt — dầu mỡ bám không đều gây mất cân bằng động. Vệ sinh cánh bằng dung dịch tẩy dầu pha loãng, không dùng dụng cụ cứng làm trầy lớp phủ chống dính. Kiểm tra phớt PTFE — nếu phát hiện dầu rỉ qua phớt, thay ngay. Kiểm tra ổ bi — nhiệt độ vỏ ổ bi < 90°C khi vận hành (đo bằng nhiệt kế hồng ngoại). Hàng năm: tháo kiểm tra toàn bộ — cánh, vỏ, ổ bi, phớt, dây curoa — cân bằng động lại nếu rung > 4,5 mm/s theo ISO 14617. Quạt hút khói bếp vận hành 12–16 giờ/ngày cần đại tu (overhaul) mỗi 3–5 năm, thay ổ bi và phớt.


Kết luận

Quạt ly tâm hút khói là thiết bị chuyên dụng với ba yêu cầu thiết kế riêng: chịu nhiệt 80–300°C, chống bám dầu mỡ, và truyền động gián tiếp. Ứng dụng chính gồm hút khói bếp công nghiệp (40–80°C, inox 304, lọc dầu mỡ NFPA 96) và hút khói PCCC (300°C/2h, thép F300, QCVN 06:2024). Giá thép CT3 5–30 triệu, inox 304 8–55 triệu, thép chịu nhiệt F300 35–80 triệu, FRP 28–90 triệu. Xicheng thiết kế quạt hút khói inox và FRP theo yêu cầu — LH +84 337 615 868.


Câu hỏi thường gặp

Quạt hút khói ly tâm chịu nhiệt bao nhiêu?

Thép CT3 < 150°C; inox 304 < 300°C; thép F300 chịu 300°C/2h (PCCC); FRP vinyl ester ≤ 120°C (hóa chất).

Quạt hút khói bếp có cần lọc dầu mỡ không?

Có. Tấm lọc baffle nhôm/inox phải đặt trước quạt, hiệu suất 90–95%, vệ sinh hàng tháng. Phải tuân NFPA 96.

Quạt hút khói PCCC cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?

QCVN 06:2024 yêu cầu chịu 300°C trong 2 giờ (EN 12101-3), motor đặt ngoài dòng khói, truyền động gián tiếp.

Quạt hút khói ly tâm giá bao nhiêu?

Thép 5–30 triệu; inox 304 8–55 triệu; thép chịu nhiệt F300 35–80 triệu; FRP 28–90 triệu.

Phân biệt quạt hút khói và quạt hút bụi?

Quạt hút khói chịu nhiệt cao (80–300°C), chống bám dầu mỡ, truyền động gián tiếp bắt buộc. Quạt hút bụi chịu mài mòn cơ học (cánh radial, bụi thô).

Có thể dùng quạt hút bụi cho khói bếp không?

Không. Quạt hút bụi không chịu được nhiệt 80°C+ và không có lớp chống dính PTFE — dầu mỡ bám sẽ gây mất cân bằng và cháy.

  • Quạt ly tâm hút khói có ba yêu cầu thiết kế riêng: chịu nhiệt 80–300°C, chống bám dầu mỡ, truyền động gián tiếp bắt buộc.
  • Hai ứng dụng chính: bếp công nghiệp (40–80°C, inox 304, lọc dầu mỡ NFPA 96) và PCCC tăng áp cầu thang (300°C/2h, QCVN 06:2024).
  • Bảng giá 2026: thép CT3 5–30 triệu, inox 304 8–55 triệu, thép F300 35–80 triệu, FRP 28–90 triệu.
  • Vệ sinh lọc dầu mỡ hàng tháng — lọc bẩn giảm 20–40% lưu lượng, tăng nguy cơ cháy. Kiểm tra ổ bi và phớt định kỳ.
  • Không dùng quạt hút bụi cho khói bếp — nhiệt và dầu mỡ phá hủy quạt trong 3–6 tháng. Chọn đúng quạt chịu nhiệt theo ứng dụng.


Contact Me on Zalo