Description
Van nhựa PP 315MM – Điều tiết luồng khí vượt trội cho hệ thống thông gió công suất lớn
Van nhựa PP 315MM là sản phẩm van điều tiết không khí dạng cánh bướm, được sản xuất từ nhựa PP (polypropylene) chống cháy nguyên sinh, chuyên dùng cho các hệ thống ống dẫn khí thải, thông gió có lưu lượng lớn. Với đường kính danh nghĩa 315mm, sản phẩm đáp ứng nhu cầu vận hành của các nhà máy hóa chất, khu công nghiệp, trung tâm xử lý chất thải và các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa chất cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van nhựa PP Polypropylene (Butterfly Damper) |
| Vật liệu | PP chống cháy (Flame-retardant PP) hoặc PPs |
| Màu sắc | Xám / Be |
| Hình thức | Van nhựa PP dạng cánh bướm, điều khiển bằng tay (có thể lắp actuator điện) |
| Đường kính danh nghĩa | 315 mm |
| Độ dày thân van | 4,8 mm |
| Quy trình sản xuất | Ép đùn (extrusion) tạo phôi, gia công chính xác |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Kết cấu | Ép phun (injection molding) tạo hình chi tiết |
| Đặc trưng | Chống ăn mòn axit/kiềm, cách âm tốt, bề mặt nhẵn, chống ngưng tụ, ít thất thoát nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, có khả năng hàn nhiệt |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
Bảng kích thước các cỡ Van nhựa PP phổ biến
| Kích thước (φ ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Trọng lượng (kg) | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 mm | 4,2 | cái | 119 | 170 | 154 | 0,28 | Thông gió phòng thí nghiệm nhỏ |
| 160 mm | 4,2 | cái | 168 | 215 | 184 | 0,45 | Tủ hút, thông gió cục bộ |
| 200 mm | 4,2 | cái | 209 | 260 | 184 | 0,58 | Hệ thống thông gió xưởng vừa |
| 250 mm | 4,16 | cái | 259 | 317 | 184 | 0,95 | Đường ống nhánh công suất trung bình |
| 315 mm | 4,8 | cái | 325 | 390 | 187 | 1,28 | Van chính cho hệ thống xử lý khí thải lớn |
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của Van nhựa PP 315MM
Chịu được hóa chất ăn mòn trong thời gian dài
Nhờ cấu trúc phân tử polypropylene không phân cực, Van nhựa PP 315MM có khả năng kháng hầu hết axit vô cơ (HCl, H₂SO₄, HNO₃), dung dịch kiềm (NaOH, KOH) và nhiều dung môi hữu cơ. Khác với van kim loại dễ bị rỗ, gỉ sét sau vài tháng trong môi trường hóa chất, Van nhựa PP giữ nguyên hình dạng và độ kín khít sau nhiều năm vận hành. Vật liệu PP chống cháy còn giúp van tự dập tắt khi có nguồn lửa, tăng cường an toàn cho nhà máy.
Trọng lượng siêu nhẹ, dễ thao tác trên đường ống lớn
Với trọng lượng chỉ 1,28 kg cho cỡ DN315, Van nhựa PP 315MM nhẹ hơn khoảng 10-15 lần so với van thép cùng kích thước. Nhờ đặc tính này, một người có thể dễ dàng mang vác và lắp đặt van mà không cần cẩu trục hay kết cấu đỡ phức tạp. Kết nối với ống PP thông qua phương pháp hàn nhiệt hoặc mặt bích diễn ra nhanh chóng, giảm thời gian thi công và chi phí nhân công.
Vận hành êm, ít tổn thất áp suất
Bề mặt trong và ngoài của Van nhựa PP được tạo ra từ công nghệ ép đùn liên tục, đảm bảo độ nhẵn cao. Khi dòng khí đi qua, ma sát giảm thiểu, tiếng ồn và tổn thất áp suất thấp hơn đáng kể so với van kim loại. Hệ số dẫn nhiệt thấp (≈0,22 W/mK) giúp van khó đọng sương khi dẫn khí lạnh và không bị nóng bề mặt khi dẫn khí nóng, phù hợp với nhiều loại khí thải khác nhau.
Ứng dụng thực tế của Van nhựa PP 315MM trong nhà máy và công trình
Làm van chính cho hệ thống xử lý khí thải axit
Trong các nhà máy sản xuất pin, xi mạ, lọc hóa dầu, Van nhựa PP 315MM được lắp trên ống chính dẫn khí thải từ nhiều nguồn về tháp scrubber hoặc hệ thống hấp phụ. Van có thể đóng mở bằng tay để bảo trì hoặc kết hợp với bộ truyền động điện để tự động hóa theo tín hiệu cảm biến nồng độ khí độc (SO₂, HCl, H₂S). Việc này giúp đảm bảo khí thải luôn được xử lý đúng quy trình, hạn chế phát tán ra môi trường.
Điều chỉnh lưu lượng thông gió cho phòng thí nghiệm trung tâm
Các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, dược phẩm có hệ thống tủ hút độc tập trung thường sử dụng Van nhựa PP 315MM làm van khu vực để phân phối luồng hút. Với kích thước lớn, van đảm bảo đủ lưu lượng cho 6–10 tủ hút hoạt động đồng thời, duy trì độ chênh áp âm, ngăn mùi hóa chất và vi sinh vật lan ra hành lang.
Ứng dụng trong nhà máy nhựa, cao su, dệt nhuộm
Van nhựa PP còn được dùng để điều tiết khí thải từ các khu vực ép nhựa, lưu hóa cao su, máy nhuộm và máy sấy. Bằng cách điều chỉnh độ mở van, nhà máy có thể cân bằng áp suất giữa các khu vực sản xuất, tránh hiện tượng khí ô nhiễm lan từ khu vực này sang khu vực khác, đồng thời tối ưu hóa công suất quạt hút trung tâm.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng Van nhựa PP 315MM
Kết nối với ống nhựa PP bằng hàn nhiệt
Để đảm bảo mối ghép kín tuyệt đối, Van nhựa PP 315MM được khuyến nghị kết nối với ống PP cùng vật liệu bằng phương pháp hàn khí nóng. Các bước cơ bản:
-
Cắt ống PP vuông góc, vát mép 15–30°.
-
Làm sạch bề mặt ống và van.
-
Dùng máy hàn nhiệt (260±10°C) gia nhiều đều quanh mép ống và cổ van trong khoảng 25–35 giây (do độ dày thành ống 4,8mm).
-
Ép van vào ống, giữ lực trong 45–60 giây.
-
Để nguội tự nhiên ít nhất 45 phút trước khi vận hành.
Lắp thêm bộ truyền động điện (actuator)
Mặc dù Van nhựa PP 315MM được cung cấp ở dạng điều khiển bằng tay (tay gạt hoặc vô lăng), khách hàng có thể dễ dàng lắp thêm bộ truyền động điện tiêu chuẩn (nguồn 24V DC hoặc 220V AC) để biến van thành van điện. Bộ actuator cho phép điều khiển từ xa, tích hợp với PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm, tự động đóng/mở theo thời gian biểu hoặc theo tín hiệu cảm biến.
Bảo trì định kỳ
-
Mỗi 6 tháng, kiểm tra cánh van và gioăng làm kín xem có mòn hay biến dạng không.
-
Lau sạch bụi bẩn tích tụ trên bề mặt và trục van.
-
Tra mỡ chịu nhiệt vào trục van nếu thấy khó xoay.
-
Kiểm tra lại các mối hàn hoặc bu lông mặt bích để đảm bảo không rò rỉ.
Chứng nhận chất lượng
Mọi sản phẩm Van nhựa PP do Xicheng Vietnam cung cấp đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đạt các chứng nhận quốc tế:
-
ISO9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng.
-
ISO14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường, sản xuất xanh.
-
RoHS – Không chứa chì, thủy ngân, cadmium, crôm VI và các chất độc hại.
-
SGS – Đã qua thử nghiệm và chứng nhận bởi tổ chức hàng đầu thế giới.
-
TIẾP CẬN – Đáp ứng tiêu chuẩn tiếp cận phổ cập.
Năng lực sản xuất và hệ thống phân phối
Là thành viên của Tập đoàn Xicheng – đơn vị sở hữu 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam – chúng tôi có năng lực cung cấp Van nhựa PP 315MM với số lượng lớn, giá cạnh tranh và thời gian giao hàng nhanh. Hàng hóa luôn sẵn có tại hai kho:
-
Văn phòng miền Bắc – Nhà máy Bắc Ninh
Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. -
Văn phòng miền Nam – Nhà máy Bình Dương (KCN Protrade)
Nhà xưởng số B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc Tế Protrade, phường Tây Nam, thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất
Quý khách có nhu cầu báo giá Van nhựa PP 315MM hoặc các kích thước khác (110mm, 160mm, 200mm, 250mm), vui lòng liên hệ qua các kênh sau:
-
Email: xichengvietnam@gmail.com
-
Hotline / Zalo (24/7):
-
Ms. Mai: +84 384 929 388 (Tiếng Việt, tiếng Trung)
-
Mr. Bình: +84 335 120 086 (Tiếng Việt, tiếng Anh)
-
Mr. Quý: +84 337 615 868 (Tiếng Việt)
-
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu giải pháp van nhựa PP chất lượng cao, giúp hệ thống thông gió và xử lý khí thải của bạn vận hành ổn định, bền bỉ và an toàn!
| Tên sản phẩm: | Van nhựa PP Polypropylene | ||||||
| Vật liệu: | Vật liệu chống cháy PP hoặc PPs | ||||||
| Nhiệt độ làm việc: | – 15℃ đến 80℃ | ||||||
| Kết cấu: | ép phun | ||||||
| Đặc trưng: | Chống ăn mòn axit và kiềm, hiệu suất cách âm tuyệt vời, tường ngoài nhẵn, | ||||||
| chống ngưng tụ, ít mất nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành, và có khả năng hàn, | |||||||
| vân vân. | |||||||
| Màu sắc: | Màu be/Xám | ||||||
| Chứng nhận sản phẩm: | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN | ||||||
| Các lĩnh vực ứng dụng: | Bất kỳ lĩnh vực nào cần thông gió trong điều kiện nhiệt độ bình thường, chẳng hạn như thông gió phòng thí nghiệm, thông gió nhà xưởng và nhà kho, khí thải sinh hoạt, v.v. | ||||||
| Kích thước (kích thước bên ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Cao(mm) | Trọng lượng (kg) | chức năng |
| φ110mm | 4.2 | cái | 119 | 170 | 154 | 0,28 | để thông gió |
| φ160mm | 4.2 | cái | 168 | 215 | 184 | 0,45 | |
| φ200mm | 4.2 | cái | 209 | 260 | 184 | 0,58 | |
| φ250mm | 4.16 | cái | 259 | 317 | 184 | 0,95 | |
| φ315mm | 4.8 | cái | 325 | 390 | 187 | 1,28 | |





