Description
Van nhựa PP 250MM – Điều tiết không khí chính xác cho hệ thống thông gió cỡ trung
Van nhựa PP 250MM là sản phẩm van điều tiết không khí dạng cánh bướm, được sản xuất từ nhựa PP (polypropylene) chống cháy nguyên sinh, chuyên dùng cho các hệ thống ống dẫn khí thải, thông gió có lưu lượng trung bình đến lớn. Với đường kính danh nghĩa 250mm, sản phẩm đáp ứng nhu cầu của các nhà máy hóa chất, phân xưởng sản xuất, phòng thí nghiệm và các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa chất cao nhưng không cần kích thước van quá lớn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van nhựa PP Polypropylene (Butterfly Damper) |
| Vật liệu | PP chống cháy (Flame-retardant PP) hoặc PPs |
| Màu sắc | Xám / Be |
| Hình thức | Van điều tiết không khí dạng cánh bướm, điều khiển bằng tay (có thể lắp actuator điện) |
| Đường kính danh nghĩa | 250 mm |
| Độ dày thân van | 4,16 mm |
| Quy trình sản xuất | Ép đùn (extrusion) tạo phôi, gia công chính xác |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Kết cấu | Ép phun (injection molding) tạo hình chi tiết |
| Đặc trưng | Chống ăn mòn axit/kiềm, cách âm tốt, bề mặt nhẵn, chống ngưng tụ, ít thất thoát nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, có khả năng hàn nhiệt |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
Bảng kích thước các cỡ Van nhựa PP phổ biến
| Kích thước (φ ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Trọng lượng (kg) | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 mm | 4,2 | cái | 119 | 170 | 154 | 0,28 | Thông gió phòng thí nghiệm nhỏ |
| 160 mm | 4,2 | cái | 168 | 215 | 184 | 0,45 | Tủ hút, thông gió cục bộ |
| 200 mm | 4,2 | cái | 209 | 260 | 184 | 0,58 | Hệ thống thông gió xưởng vừa |
| 250 mm | 4,16 | cái | 259 | 317 | 184 | 0,95 | Đường ống nhánh công suất lớn hoặc van chính cho xưởng vừa |
| 315 mm | 4,8 | cái | 325 | 390 | 187 | 1,28 | Van chính cho hệ thống xử lý khí thải lớn |
Đặc điểm nổi bật của Van nhựa PP 250MM
Chống ăn mòn hóa chất vượt trội
Van nhựa PP 250MM được chế tạo từ nhựa PP chống cháy, có khả năng kháng hầu hết axit vô cơ (HCl, H₂SO₄, HNO₃), dung dịch kiềm (NaOH, KOH) và nhiều dung môi hữu cơ. So với van kim loại, Van nhựa PP không bị rỉ sét, không bị ăn mòn theo thời gian, giúp duy trì độ kín và tuổi thọ hệ thống lên đến 30-50 năm trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu PP còn có tính năng chống cháy, tự dập tắt khi gặp lửa, tăng cường an toàn cho nhà máy.
Trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh chóng
Với trọng lượng chỉ 0,95 kg cho kích thước DN250, Van nhựa PP 250MM nhẹ hơn rất nhiều so với van thép cùng cỡ (thường 8-12 kg). Một người có thể dễ dàng mang vác và lắp đặt van mà không cần cẩu trục hay thiết bị hỗ trợ. Kết nối với ống PP thông qua hàn nhiệt hoặc mặt bích diễn ra nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian thi công công trình, đặc biệt phù hợp với các dự án cần tiến độ nhanh.
Bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn
Nhờ công nghệ ép đùn liên tục, bề mặt bên trong và bên ngoài của Van nhựa PP đạt độ nhẵn cao. Dòng khí đi qua van ít bị ma sát, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn phát sinh. Hệ số dẫn nhiệt thấp của PP (≈0,22 W/mK) giúp van không bị đọng sương khi dẫn khí lạnh, không bị nóng bề mặt khi dẫn khí nóng, phù hợp với đa dạng loại khí thải.
Ứng dụng thực tế của Van nhựa PP 250MM
Van chính cho phân xưởng hoặc van nhánh cho hệ thống tập trung
Kích thước DN250 là lựa chọn lý tưởng cho các phân xưởng có diện tích vừa (500-1000m²) hoặc làm van nhánh từ ống chính DN315 trở lên. Van nhựa PP 250MM được lắp đặt để điều tiết lưu lượng khí thải từ các khu vực như khu vực pha chế hóa chất, khu vực lưu hóa cao su, máy ép nhựa công suất trung bình. Van có thể đóng/mở bằng tay khi bảo trì hoặc kết hợp với bộ truyền động điện để tự động hóa.
Thông gió phòng thí nghiệm và khu vực sạch
Trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, dược phẩm có từ 4-6 tủ hút độc, Van nhựa PP 250MM được dùng làm van khu vực để phân phối luồng hút. Với kích thước 250mm, van đảm bảo đủ lưu lượng cho hệ thống tủ hút hoạt động đồng thời, duy trì độ chênh áp âm, ngăn mùi hóa chất và vi sinh vật lan rộng.
Nhà máy sản xuất nhựa, cao su, dệt nhuộm, thực phẩm
Van nhựa PP còn được ứng dụng để điều tiết khí thải từ các máy sấy, máy nhuộm, máy ép đùn nhựa. Nhờ khả năng chống ăn mòn với hơi axit yếu và kiềm, van hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất thực phẩm, dệt nhuộm. Bằng cách điều chỉnh độ mở van, nhà máy có thể cân bằng áp suất giữa các khu vực, tránh khí ô nhiễm lan chéo.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng Van nhựa PP 250MM
Kết nối bằng hàn nhiệt với ống PP
Để đảm bảo độ kín tuyệt đối, Van nhựa PP 250MM nên được kết nối với ống PP cùng chất liệu bằng phương pháp hàn khí nóng. Các bước cơ bản:
-
Cắt ống PP vuông góc, vát mép 15–30°.
-
Làm sạch bề mặt ống và van.
-
Dùng máy hàn nhiệt (260±10°C) gia nhiệt đều quanh mép ống và cổ van trong khoảng 20–25 giây (do độ dày thành ống 4,16mm).
-
Ép van vào ống, giữ lực trong 45–60 giây.
-
Để nguội tự nhiên ít nhất 30 phút trước khi vận hành.
Lắp thêm bộ truyền động điện (actuator)
Mặc dù Van nhựa PP 250MM được cung cấp ở dạng điều khiển bằng tay (tay gạt hoặc vô lăng), khách hàng có thể dễ dàng lắp thêm bộ truyền động điện tiêu chuẩn để biến van thành van điện. Bộ actuator cho phép điều khiển từ xa, tích hợp với PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm, phù hợp với các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Bảo trì định kỳ
-
Mỗi 6 tháng, kiểm tra cánh van và gioăng làm kín xem có mòn hay biến dạng không.
-
Lau sạch bụi bẩn tích tụ trên bề mặt và trục van.
-
Tra mỡ chịu nhiệt vào trục van nếu cảm thấy vận hành nặng.
-
Kiểm tra lại các mối hàn hoặc bu lông mặt bích để đảm bảo không rò rỉ.
Chứng nhận chất lượng
Mọi sản phẩm Van nhựa PP do Xicheng Vietnam cung cấp đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đạt các chứng nhận quốc tế:
-
ISO9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng.
-
ISO14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường, sản xuất xanh.
-
RoHS – Không chứa chì, thủy ngân, cadmium, crôm VI và các chất độc hại.
-
SGS – Đã qua thử nghiệm và chứng nhận bởi tổ chức hàng đầu thế giới.
-
TIẾP CẬN – Đáp ứng tiêu chuẩn tiếp cận phổ cập.
Năng lực sản xuất và hệ thống phân phối
Xicheng Vietnam là thành viên của Tập đoàn Xicheng – đơn vị sở hữu 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam. Chúng tôi luôn có sẵn Van nhựa PP các kích thước từ DN110 đến DN315 tại kho miền Bắc và miền Nam, đáp ứng nhu cầu cấp bách của khách hàng.
-
Văn phòng miền Bắc – Nhà máy Bắc Ninh
Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. -
Văn phòng miền Nam – Nhà máy Bình Dương (KCN Protrade)
Nhà xưởng số B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc Tế Protrade, phường Tây Nam, thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất
Quý khách có nhu cầu báo giá Van nhựa PP 250MM hoặc các kích thước khác (110mm, 160mm, 200mm, 315mm), vui lòng liên hệ qua các kênh sau:
-
Email: xichengvietnam@gmail.com
-
Hotline / Zalo (24/7):
-
Ms. Mai: +84 384 929 388 (Tiếng Việt, tiếng Trung)
-
Mr. Bình: +84 335 120 086 (Tiếng Việt, tiếng Anh)
-
Mr. Quý: +84 337 615 868 (Tiếng Việt)
-
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu giải pháp van nhựa PP chất lượng cao, giúp hệ thống thông gió và xử lý khí thải của bạn vận hành ổn định, bền bỉ và an toàn!
| Tên sản phẩm: | Van nhựa PP Polypropylene | ||||||
| Vật liệu: | Vật liệu chống cháy PP hoặc PPs | ||||||
| Nhiệt độ làm việc: | – 15℃ đến 80℃ | ||||||
| Kết cấu: | ép phun | ||||||
| Đặc trưng: | Chống ăn mòn axit và kiềm, hiệu suất cách âm tuyệt vời, tường ngoài nhẵn, | ||||||
| chống ngưng tụ, ít mất nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành, và có khả năng hàn, | |||||||
| vân vân. | |||||||
| Màu sắc: | Màu be/Xám | ||||||
| Chứng nhận sản phẩm: | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN | ||||||
| Các lĩnh vực ứng dụng: | Bất kỳ lĩnh vực nào cần thông gió trong điều kiện nhiệt độ bình thường, chẳng hạn như thông gió phòng thí nghiệm, thông gió nhà xưởng và nhà kho, khí thải sinh hoạt, v.v. | ||||||
| Kích thước (kích thước bên ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Cao(mm) | Trọng lượng (kg) | chức năng |
| φ110mm | 4.2 | cái | 119 | 170 | 154 | 0,28 | để thông gió |
| φ160mm | 4.2 | cái | 168 | 215 | 184 | 0,45 | |
| φ200mm | 4.2 | cái | 209 | 260 | 184 | 0,58 | |
| φ250mm | 4.16 | cái | 259 | 317 | 184 | 0,95 | |
| φ315mm | 4.8 | cái | 325 | 390 | 187 | 1,28 | |





