Description
Van Điện Nhựa 160mm – Giải pháp tự động hóa hệ thống thông gió chống ăn mòn
Van Điện Nhựa là thiết bị kết hợp giữa thân van bằng nhựa PP (polypropylene) chống cháy và bộ truyền động điện (actuator), cho phép đóng mở hoặc điều chỉnh lưu lượng khí từ xa hoặc theo tín hiệu điều khiển tự động. Sản phẩm Van Điện Nhựa 160mm được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống ống dẫn khí thải, thông gió trong môi trường hóa chất, phòng thí nghiệm, nhà máy xi mạ và các khu công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và vận hành tự động.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van Điện Nhựa (Electric Plastic Damper) |
| Vật liệu | PP chống cháy (Flame-retardant PP) hoặc PPs |
| Màu sắc | Xám / Be |
| Hình thức | Van điện – điều khiển bằng motor điện |
| Đường kính danh nghĩa | 160 mm |
| Độ dày thân van | 4,2 mm |
| Quy trình sản xuất | Ép đùn (extrusion) tạo phôi, gia công chính xác |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Kết cấu | Ép phun (injection molding) tạo hình chi tiết |
| Đặc trưng | Chống ăn mòn axit/kiềm, cách âm tốt, bề mặt nhẵn, chống ngưng tụ, ít thất thoát nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, có khả năng hàn nhiệt |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
Bảng kích thước các cỡ Van Điện Nhựa phổ biến
| Kích thước (φ ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 mm | 4,2 | cái | 120 | 180 | 160 | 0,54 |
| 160 mm | 4,2 | cái | 168 | 225 | 185 | 0,67 |
| 200 mm | 4,2 | cái | 209 | 270 | 185 | 0,83 |
| 250 mm | 4,5 | cái | 340 | 315 | 185 | 1,06 |
| 315 mm | 4,8 | cái | 325 | 385 | 185 | 1,35 |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Van Điện Nhựa
Cấu tạo bền bỉ với vật liệu PP chống cháy
Thân van của Van Điện Nhựa được sản xuất từ nhựa PP nguyên sinh hoặc PP chống cháy, có khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội, đặc biệt là axit, kiềm và nhiều dung môi hữu cơ. Bề mặt trong và ngoài cực kỳ nhẵn nhờ công nghệ ép đùn, giúp giảm tổn thất áp suất và hạn chế bám bụi. Cánh van dạng bướm (butterfly) được thiết kế chắc chắn, đảm bảo độ kín khi đóng.
Nguyên lý hoạt động tự động
Van Điện Nhựa được kết nối với bộ truyền động điện (electric actuator) có thể điều khiển bằng tín hiệu ON/OFF hoặc tín hiệu tương tự (0-10V, 4-20mA) để điều chỉnh góc mở van. Khi nhận tín hiệu, motor quay trục van, kéo cánh van mở hoặc đóng theo góc đặt, từ đó kiểm soát lưu lượng khí trong hệ thống thông gió hoặc xử lý khí thải. Sản phẩm có thể tích hợp với bộ điều khiển trung tâm (PLC, DCS) để vận hành hoàn toàn tự động.
Đặc điểm nổi bật của Van Điện Nhựa 160mm
Chống ăn mòn hóa chất tuyệt đối
Với chất liệu PP chống cháy, Van Điện Nhựa 160mm kháng hầu hết axit vô cơ (HCl, H₂SO₄, HNO₃), dung dịch kiềm (NaOH) và nhiều dung môi. Đây là lựa chọn số một cho các hệ thống dẫn khí thải từ nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm, nhà máy xi mạ, sản xuất pin, nơi van kim loại nhanh chóng bị ăn mòn.
Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt
Van Điện Nhựa 160mm chỉ nặng 0,67 kg, nhẹ hơn rất nhiều so với van thép cùng kích thước (thường từ 5-8 kg). Nhờ vậy, việc lắp đặt không cần cẩu trục hay giá đỡ phức tạp, giảm thời gian thi công và chi phí nhân công. Kết nối với ống PP thông qua hàn nhiệt hoặc mặt bích rất nhanh chóng.
Vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng
Nhựa PP có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, giúp Van Điện Nhựa giảm tiếng ồn khi đóng mở so với van kim loại. Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp hạn chế đọng sương và thất thoát nhiệt, phù hợp cho cả khí lạnh và khí nóng. Bộ truyền động điện tiêu thụ điện năng thấp, chỉ hoạt động khi thay đổi trạng thái, rất kinh tế.
An toàn cháy nổ với vật liệu chống cháy
Van Điện Nhựa sử dụng vật liệu PP chống cháy (flame-retardant), đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy trong các nhà máy sản xuất hóa chất, kho xăng dầu, nhà xưởng có nguy cơ cháy cao. Sản phẩm không bắt lửa và tự dập tắt khi có nguồn lửa, đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Van Điện Nhựa trong các ngành công nghiệp
Hệ thống xử lý khí thải và thông gió tự động
Van Điện Nhựa được lắp đặt trên đường ống chính hoặc ống nhánh của hệ thống xử lý khí thải axit (HCl, SO₂, H₂S), giúp tự động đóng/mở theo lịch trình hoặc theo tín hiệu từ cảm biến nồng độ khí độc. Ứng dụng phổ biến tại:
-
Nhà máy hóa chất, lọc dầu
-
Nhà máy xi mạ, sản xuất pin
-
Lò đốt rác thải công nghiệp
Phòng thí nghiệm và khu vực yêu cầu độ sạch cao
Trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, dược phẩm, Van Điện Nhựa 160mm được dùng để điều khiển luồng khí từ các tủ hút độc, đảm bảo áp suất âm và ngăn mùi hóa chất lan ra ngoài. Hệ thống có thể kết nối với cảm biến áp suất để tự động cân bằng lưu lượng.
Nhà máy sản xuất và chế biến
Tại các nhà máy sản xuất nhựa, cao su, dệt nhuộm, thực phẩm, Van Điện Nhựa giúp điều tiết thông gió khu vực sản xuất, hút bụi, hơi nóng và mùi hôi một cách tự động, cải thiện môi trường làm việc và tiết kiệm điện năng so với quạt chạy liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành Van Điện Nhựa
Kết nối cơ khí
-
Cắt ống PP đầu vuông góc, vát mép 15-30°.
-
Làm sạch bề mặt ống và van.
-
Hàn nhiệt: Sử dụng máy hàn khí nóng (260°C ± 10°C), gia nhiệt đồng thời ống và van trong 25-35 giây, sau đó ép chặt. Giữ áp lực 45-60 giây, để nguội tự nhiên.
-
Hoặc kết nối mặt bích với gioăng cao su EPDM cho dễ tháo lắp bảo trì.
Đấu nối điện và điều khiển
-
Xác định điện áp phù hợp (thường 24V DC hoặc 220V AC tùy actuator).
-
Kết nối dây điều khiển theo sơ đồ (tín hiệu ON/OFF hoặc tương tự).
-
Kiểm tra chiều đóng mở bằng tay trước khi cấp điện.
-
Tích hợp với hệ thống PLC hoặc công tắc hành trình để vận hành tự động.
Bảo trì định kỳ
-
Kiểm tra bộ truyền động điện, vệ sinh bụi bẩn bám trên cánh van.
-
Bôi trơn trục van (nếu có yêu cầu) bằng mỡ chịu nhiệt.
-
Kiểm tra độ kín của mối hàn hoặc mặt bích mỗi 6 tháng.
Chứng nhận chất lượng
Sản phẩm Van Điện Nhựa của Xicheng Vietnam đã đạt các chứng nhận quốc tế:
-
ISO9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
-
ISO14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
-
RoHS – Không chứa chất độc hại
-
SGS – Kiểm định chất lượng
-
TIẾP CẬN – Tiêu chuẩn tiếp cận
Năng lực sản xuất và phân phối
Xicheng Vietnam là thành viên của Tập đoàn Xicheng với 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam. Chúng tôi luôn có sẵn Van Điện Nhựa các kích thước từ DN110 đến DN315 tại kho miền Bắc và miền Nam.
-
Văn phòng miền Bắc – Nhà máy Bắc Ninh
Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. -
Văn phòng miền Nam – Nhà máy Bình Dương (KCN Protrade)
Nhà xưởng số B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc Tế Protrade, phường Tây Nam, thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Quý khách cần báo giá Van Điện Nhựa 160mm hoặc tư vấn giải pháp van điện tự động cho hệ thống thông gió, xử lý khí thải, vui lòng liên hệ:
-
Email: xichengvietnam@gmail.com
-
Hotline / Zalo (24/7):
-
Ms. Mai: +84 384 929 388 (Tiếng Việt, tiếng Trung)
-
Mr. Bình: +84 335 120 086 (Tiếng Việt, tiếng Anh)
-
Mr. Quý: +84 337 615 868 (Tiếng Việt)
-
Chúng tôi cam kết:
-
Giao hàng toàn quốc 1–3 ngày.
-
Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tận nơi cho dự án lớn.
-
Bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời.
Hãy liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và mẫu sản phẩm kiểm tra chất lượng!
| Tên sản phẩm: | Van Điện Nhựa | ||||||
| Vật liệu: | Vật liệu chống cháy PP hoặc PPs | ||||||
| Nhiệt độ làm việc: | – 15℃ đến 80℃ | ||||||
| Kết cấu: | ép phun | ||||||
| Đặc trưng: | Chống ăn mòn axit và kiềm, hiệu suất cách âm tuyệt vời, tường ngoài nhẵn, | ||||||
| chống ngưng tụ, ít mất nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành, và có khả năng hàn, | |||||||
| vân vân. | |||||||
| Màu sắc: | Màu be/Xám | ||||||
| Chứng nhận sản phẩm: | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN | ||||||
| Các lĩnh vực ứng dụng: | Bất kỳ lĩnh vực nào cần thông gió trong điều kiện nhiệt độ bình thường, chẳng hạn như thông gió phòng thí nghiệm, thông gió nhà xưởng và nhà kho, khí thải sinh hoạt, v.v. | ||||||
| Kích thước (kích thước bên ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Cao(mm) | Trọng lượng (kg) | chức năng |
| φ110mm | 4.2 | cái | 120 | 180 | 160 | 0,54 | |
| φ160mm | 4.2 | cái | 168 | 225 | 185 | 0,67 | |
| φ200mm | 4.2 | cái | 209 | 270 | 185 | 0,83 | |
| φ250mm | 4,5 | cái | 340 | 315 | 185 | 1,06 | |
| φ315mm | 4.8 | cái | 325 | 385 | 185 | 1,35 | |





