Description
Ống Nhựa PP DN400 – Ống thông gió siêu lớn chống ăn mòn, chống cháy, ép đùn liền khối, dễ hàn nhiệt
Ống nhựa PP DN400 là ống thông gió hình trụ được sản xuất từ nhựa polypropylene (PP) hoặc PP chống cháy bằng công nghệ ép đùn liên tục, không có mối nối dọc trên thân ống. Với đường kính ngoài 400mm, độ dày thành ống 4,8mm, chiều dài tiêu chuẩn 3 mét (có thể cắt theo yêu cầu), sản phẩm thuộc phân khúc ống gió công nghiệp siêu lớn, thường được sử dụng làm đường ống chính cho hệ thống thông gió, hút bụi, xử lý khí thải quy mô công nghiệp lớn như nhà máy hóa chất, xi mạ, luyện kim, nhiệt điện, khu công nghiệp tập trung.
Xicheng Vietnam là đơn vị chuyên sản xuất hệ thống xử lý khí thải và thiết bị nhựa kỹ thuật tại Việt Nam. Là thành viên của Tập đoàn Xicheng – tập đoàn sản xuất nhựa kỹ thuật hàng đầu với hơn 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam (Bắc Ninh, Bình Dương), chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ khảo sát, thiết kế, sản xuất đến lắp đặt và bảo trì.

Thông số kỹ thuật Ống nhựa PP DN400
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống nhựa PP Polypropylene (Ống gió tròn) |
| Vật liệu | PP chống cháy (Flame-retardant PP) hoặc PPs |
| Màu sắc | Xám / Be |
| Hình thức | Ống gió tròn, ép đùn liên tục (không mối nối dọc) |
| Đường kính ngoài (DN) | 400 mm |
| Độ dày thành ống | 4,8 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3000 mm (3 mét) – có thể tùy chỉnh |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Kết cấu | Ép phun (tạo hình) + ép đùn (thành phẩm) |
| Trọng lượng | 16,8 kg/cây (3 mét) |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
💡 Ngoài kích thước DN400, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các cỡ từ DN110 đến DN500 (xem bảng bên dưới).
Bảng kích thước các cỡ ống nhựa PP phổ biến
| Kích thước (φ ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Trọng lượng (kg/cây) | Chiều dài (m) | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| 110 mm | 3,0 | cây | 2,6 | 3 | Thông gió cục bộ, phòng thí nghiệm nhỏ |
| 160 mm | 3,0 | cây | 4,5 | 3 | Thông gió xưởng vừa, ống nhánh |
| 200 mm | 3,3 | cây | 6,0 | 3 | Ống chính công suất trung bình |
| 250 mm | 4,0 | cây | 9,0 | 3 | Ống chính công suất lớn |
| 315 mm | 4,2 | cây | 12,0 | 3 | Ống chính công suất rất lớn |
| 355 mm | 4,2 | cây | 14,4 | 3 | Ống chính cho nhà máy lớn |
| 400 mm | 4,8 | cây | 16,8 | 3 | Ống chính cho khu công nghiệp, tổ hợp nhà máy |
| 450 mm | 4,8 | cây | 20,0 | 3 | Hệ thống hút khí độc siêu lớn |
| 500 mm | 5,5 | cây | 23,5 | 3 | Đường ống chính cho liên hợp nhà máy |
Đặc tính nổi bật của Ống nhựa PP DN400
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Chống ăn mòn axit và kiềm | Chịu được HCl, H₂SO₄, NaOH, dung môi hữu cơ – lý tưởng cho môi trường hóa chất khắc nghiệt nhất. |
| Chống cháy (bản FR) | Vật liệu PP chống cháy đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy cho nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Trọng lượng nhẹ | Chỉ 16,8 kg/cây 3 mét, nhẹ hơn rất nhiều so với ống thép, dễ dàng vận chuyển, lắp đặt. |
| Bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp suất | Thành ống trơn tru, tối ưu luồng khí, tiết kiệm điện năng cho quạt hút. |
| Cách âm, cách nhiệt tốt | Hệ số dẫn nhiệt thấp, hạn chế đọng sương bên ngoài, giảm thất thoát nhiệt. |
| Dễ dàng hàn nhiệt | Kết nối với phụ kiện (co, tê, cút, mặt bích) bằng hàn khí nóng (240–260°C), tạo mối ghép kín tuyệt đối. |
| Công nghệ ép đùn liền khối | Không có mối nối dọc trên thân ống, đảm bảo độ bền cơ học cao và không rò rỉ. |
| Tuổi thọ cao | Sử dụng 15-20 năm trong môi trường hóa chất thông thường. |
Ứng dụng thực tế
Ống nhựa PP DN400 phù hợp với các hệ thống thông gió, xử lý khí thải có lưu lượng cực lớn, thường được sử dụng làm đường ống chính cho khu công nghiệp, tổ hợp nhà máy hoặc hệ thống xử lý khí thải tập trung quy mô lớn. Cụ thể:
-
Hệ thống thông gió và xử lý khí thải khu công nghiệp – Dẫn khí thải từ nhiều nhà máy về trạm xử lý trung tâm.
-
Nhà máy hóa chất, lọc dầu, luyện kim – Vận chuyển khí axit nồng độ cao, hơi dung môi, khí ăn mòn từ các lò phản ứng, thiết bị sấy.
-
Nhà máy xi mạ, sản xuất pin ắc quy – Hút khí độc, khí axit cromic, HCN, với lưu lượng rất lớn.
-
Nhà máy nhiệt điện, đốt rác – Ống khói, ống xả khí thải sau hệ thống xử lý khí thải.
-
Hệ thống hút bụi trung tâm – Ống chính cho hệ thống hút bụi toàn nhà máy hoặc toàn khu công nghiệp.
-
Phòng thí nghiệm trung tâm, khu công nghệ cao – Hút khí độc từ nhiều phòng thí nghiệm.
Hướng dẫn hàn Bích Nhựa PP cho Ống nhựa PP
Bảng Giá Ống nhựa PP, Mới Nhất 2026
Giá mang tính chất tham khảo cho ống nhựa PP DN400 và các kích thước phổ biến, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
| Kích thước (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây 3m) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 110 | 850.000 – 1.100.000 | Phổ biến |
| 160 | 1.200.000 – 1.600.000 | Phổ biến |
| 200 | 1.800.000 – 2.300.000 | Trung bình |
| 250 | 2.500.000 – 3.200.000 | Lớn |
| 315 | 3.500.000 – 4.500.000 | Rất lớn |
| 355 | 4.500.000 – 5.800.000 | Siêu lớn |
| 400 | 5.800.000 – 7.500.000 | Đặc biệt lớn, đặt hàng theo yêu cầu |
| 450 – 500 | Liên hệ báo giá | Kích thước đặc biệt |
💡 Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc cắt theo kích thước riêng, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
Tại sao nên chọn Ống nhựa PP DN400 của Xicheng Vietnam?
-
✅ Sản xuất theo yêu cầu – Chiều dài có thể tùy chỉnh, đáp ứng mọi không gian lắp đặt, kể cả những công trình có kích thước đặc biệt.
-
✅ Vật liệu nguyên sinh, chống cháy – Đảm bảo độ bền, an toàn, chống ăn mòn hóa chất tối ưu.
-
✅ Chứng nhận quốc tế – ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN.
-
✅ Công nghệ ép đùn liền khối – Không mối nối dọc, độ kín tuyệt đối, bề mặt siêu nhẵn, dòng khí lưu thông tốt nhất.
-
✅ Dễ dàng lắp đặt – Hàn nhiệt nhanh chóng, kết nối với phụ kiện đồng bộ (co, tê, cút, mặt bích, van).
-
✅ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ – Tư vấn thiết kế, hướng dẫn hàn, lắp đặt tại công trình, hỗ trợ xuyên suốt dự án.
-
✅ Giao hàng toàn quốc – Hàng có sẵn tại kho miền Bắc và miền Nam, thời gian giao hàng 1-3 ngày.
📌 Lưu ý: Ống nhựa PP là vật tư tiêu hao công nghiệp. Chúng tôi cam kết xuất xưởng đúng kích thước, chất lượng, không lỗi sản xuất. Tuổi thọ phụ thuộc vào điều kiện sử dụng (nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp lực, mài mòn cơ học). Đối với các dự án yêu cầu độ bền đặc biệt, vui lòng tham khảo thỏa thuận riêng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Quý khách có nhu cầu báo giá Ống nhựa PP DN400 hoặc các phụ kiện đi kèm (co, tê, cút, côn thu, mặt bích, van), vui lòng liên hệ:
-
Email: xichengvietnam@gmail.com
-
Hotline / Zalo (24/7):
-
Ms. Mai: +84 384 929 388 (Tiếng Việt, tiếng Trung)
-
Mr. Bình: +84 335 120 086 (Tiếng Việt, tiếng Anh)
-
Mr. Quý: +84 337 615 868 (Tiếng Việt)
-
Văn phòng miền Bắc – Nhà máy Bắc Ninh
Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Văn phòng miền Nam – Nhà máy Bình Dương
Nhà xưởng số B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc Tế Protrade, phường Tây Nam, thành phố Hồ Chí Minh.
Cam kết của Xicheng Vietnam:
-
✅ Tư vấn miễn phí, lựa chọn kích thước phù hợp.
-
✅ Cung cấp ống và phụ kiện đồng bộ cho toàn hệ thống.
-
✅ Hỗ trợ kỹ thuật hàn và lắp đặt trọn đời.
Hãy liên hệ ngay để sở hữu ống nhựa PP DN400 chất lượng cao, giúp hệ thống thông gió và xử lý khí thải của bạn vận hành ổn định, bền bỉ và an toàn!




