Description
1. Ống nhựa PP DN315 là gì?
Ống nhựa PP DN315 là loại ống nhựa nhiệt dẻo được sản xuất từ nhựa polypropylene (PP) nguyên sinh hoặc PP chống cháy, với công nghệ ép đùn (extrusion) hiện đại. Ký hiệu DN315 chỉ đường kính ngoài của ống là 315mm – một kích thước trung bình – lớn, rất phổ biến trong các hệ thống thông gió chính của nhà xưởng, phòng thí nghiệm và khu công nghiệp.
Nhờ cấu trúc phân tử bền vững, ống nhựa PP có khả năng chống ăn mòn hóa chất, chịu nhiệt tốt (từ -15°C đến 80°C) và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hay tia UV. Không giống như ống kim loại dễ bị oxy hóa và ăn mòn, ống nhựa PP có trọng lượng nhẹ, tuổi thọ cao (30–50 năm) và chi phí bảo trì thấp. Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất trên dây chuyền ép đùn liên tục, không có mối nối dọc trên thân ống, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS và TIẾP CẬN.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhựa PP DN315
Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật của ống nhựa PP DN315 và các kích thước liên quan trong cùng dòng sản phẩm:
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống nhựa PP Polypropylene DN315 |
| Vật liệu | PP chống cháy hoặc PP nguyên sinh |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Công nghệ sản xuất | Ép đùn (extrusion) – liên tục, không mối nối dọc |
| Màu sắc | Màu be / Xám |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3 mét / cây (có thể gia công theo yêu cầu) |
| Ứng dụng chính | Thông gió phòng thí nghiệm, nhà xưởng, kho bãi, khí thải sinh hoạt |
2.1 Bảng kích thước, độ dày và trọng lượng chi tiết (Dòng sản phẩm ống PP)
| Kích thước (đường kính ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Trọng lượng (kg/cái) | Chiều dài (mét) | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| φ110mm | 3,0 | cái | 2,6 | 3 | Thông gió |
| φ160mm | 3,0 | cái | 4,5 | 3 | Thông gió |
| φ200mm | 3,3 | cái | 6,0 | 3 | Thông gió |
| φ250mm | 4,0 | cái | 9,0 | 3 | Thông gió |
| φ315mm | 4,2 | cái | 12,0 | 3 | Thông gió |
| φ355mm | 4,2 | cái | 14,4 | 3 | Thông gió |
| φ400mm | 4,5 | cái | 16,8 | 3 | Thông gió |
| φ450mm | 4,8 | cái | 20,0 | 3 | Thông gió |
| φ500mm | 5,5 | cái | 23,5 | 3 | Thông gió |
Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi nhẹ tùy theo công thức phối trộn nguyên liệu và dung sai sản xuất. Quý khách có thể đặt hàng với chiều dài tùy chỉnh (cắt theo yêu cầu) mà không phát sinh chi phí gia công đáng kể. Sản phẩm DN315 với độ dày 4,2mm đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu áp lực tốt cho các hệ thống thông gió có lưu lượng lớn.
3. Ưu điểm vượt trội của ống nhựa PP DN315
So với các loại ống kim loại (thép, inox) hoặc ống nhựa khác (PVC, uPVC), ống nhựa PP DN315 của chúng tôi sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
3.1 Chống ăn mòn axit và kiềm tuyệt đối
Ống nhựa PP không bị ảnh hưởng bởi hầu hết các loại axit, kiềm và dung môi hữu cơ thông thường. Nhờ vậy, sản phẩm đặc biệt thích hợp cho hệ thống dẫn khí thải hóa chất, hơi axit trong phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất pin, mạ điện và xử lý nước thải công nghiệp.
3.2 Bề mặt nhẵn, hiệu suất cách âm và ít thất thoát nhiệt
Bề mặt ngoài và bên trong của ống đều được ép đùn với độ nhẵn cao, giảm ma sát và tiếng ồn khi không khí hoặc khí thải di chuyển qua. Đồng thời, hệ số dẫn nhiệt của PP rất thấp (khoảng 0,22 W/mK), giúp hạn chế ngưng tụ hơi nước bên ngoài ống và giảm thất thoát nhiệt.
3.3 Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành
Khối lượng riêng của PP chỉ khoảng 0,90–0,91 g/cm³ – nhẹ hơn 7–8 lần so với ống thép cùng kích thước. Một cây ống DN315 dài 3 mét chỉ nặng 12 kg, hai người có thể dễ dàng vận chuyển và lắp đặt mà không cần cẩu hay thiết bị nâng hạ đắt tiền.
3.4 Chống cháy và an toàn cao
Vật liệu PP chống cháy của chúng tôi được bổ sung phụ gia làm chậm lan truyền ngọn lửa, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy cho các công trình nhà xưởng, kho hóa chất. Sản phẩm không dễ bắt lửa và khi có cháy sẽ tự tắt nhanh, giảm thiểu nguy cơ cháy lan.
3.5 Khả năng hàn nhiệt chắc chắn
Ống nhựa PP được kết nối với các phụ kiện (tê, cút, bích, giảm) bằng phương pháp hàn khí nóng hoặc hàn ổ cắm, tạo thành mối ghép liền khối không rò rỉ, chịu được áp lực cao và biến dạng cơ học.
3.6 Công nghệ ép đùn liên tục – Không mối nối dọc, tăng độ bền và độ kín
Ống nhựa PP của Xicheng Vietnam được sản xuất bằng phương pháp ép đùn liên tục (continuous extrusion) trên toàn bộ chiều dài 3 mét. Nhờ đó, ống không có bất kỳ mối nối dọc nào trên thân ống – một điểm khác biệt quan trọng so với ống được cuốn từ tấm nhựa. Điều này mang lại những lợi ích vượt trội:
-
Độ bền cơ học cao hơn: Không có điểm yếu dọc theo thân ống, chịu được áp lực và va đập tốt hơn.
-
Độ kín khít tuyệt đối: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ qua đường hàn dọc, đặc biệt quan trọng đối với hệ thống dẫn khí độc, khí ăn mòn hoặc khí có mùi.
-
Bề mặt trong và ngoài đồng đều: Nhờ quá trình ép đùn nguyên khối, bề mặt ống nhẵn mịn hoàn toàn, giảm ma sát và cản trở dòng khí, đồng thời dễ dàng vệ sinh.
-
Tăng tuổi thọ: Không có vết hàn dọc là nơi ứng suất tập trung, giúp ống bền hơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt, dao động nhiệt độ và áp suất.
4. Ứng dụng thực tế của ống nhựa PP DN315 trong công nghiệp và dân dụng
Với đường kính 315mm, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống thông gió chính và xử lý khí thải quy mô vừa và lớn. Dưới đây là các ứng dụng cụ thể:
| Lĩnh vực | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Thông gió phòng thí nghiệm | Dẫn khí thải từ tủ hút, hệ thống điều hòa, khí độc trong phòng thí nghiệm hóa học, sinh học với lưu lượng lớn |
| Thông gió nhà xưởng & kho bãi | Hút bụi, hơi hóa chất, mùi khó chịu, khí nóng từ máy móc sản xuất – đường ống chính cho toàn bộ nhà xưởng |
| Xử lý khí thải sinh hoạt | Kết nối hệ thống hút mùi bếp, nhà vệ sinh, hầm bể tự hoại trong khu dân cư, chung cư cao tầng |
| Hệ thống điều hòa không khí | Ống dẫn gió lạnh, gió hồi, ống cách nhiệt cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn |
| Môi trường ăn mòn cao | Nhà máy sản xuất phân bón, giấy, dệt nhuộm, xi mạ, xử lý nước thải – nơi cần ống có độ bền hóa học cao |
Với kích thước DN315, ống nhựa PP là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng khí từ 5.000 đến 15.000 m³/h, kết nối từ quạt hút ly tâm đến tháp hấp phụ than hoạt tính hoặc các thiết bị xử lý khí thải khác.
5. Chứng nhận chất lượng – Cam kết quốc tế
Mỗi sản phẩm ống nhựa PP DN315 do Xicheng Vietnam cung cấp đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, đạt các chứng nhận:
-
ISO9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.
-
ISO14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường.
-
RoHS – Không chứa chất độc hại (chì, thủy ngân, cadmium…), an toàn cho người sử dụng.
-
SGS – Chứng nhận kiểm định chất lượng từ tổ chức hàng đầu thế giới.
-
TIẾP CẬN – Đáp ứng tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng.
Những chứng nhận này đảm bảo sản phẩm của chúng tôi có thể xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.
6. Phương pháp kết nối ống nhựa PP DN315 – Hàn nhiệt khí nóng
Phương pháp kết nối ống nhựa PP phổ biến và tin cậy nhất là hàn nhiệt khí nóng (hot gas welding). Quy trình thực hiện đơn giản nhưng yêu cầu kỹ thuật chính xác:
-
Chuẩn bị bề mặt: Cắt ống vuông góc, vát mép 15–30°, làm sạch bề mặt bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng. Đảm bảo bề mặt khô ráo, không dầu mỡ.
-
Gia nhiệt: Sử dụng máy hàn khí nóng, điều chỉnh nhiệt độ 260°C ± 10°C đối với PP. Đối với ống DN315, nên sử dụng đầu đốt phù hợp và gia nhiệt đều xung quanh chu vi.
-
Hàn: Đưa đầu phun nhiệt vào khe hở giữa ống và phụ kiện, xoay đều trong 25–35 giây (do kích thước lớn hơn so với ống nhỏ) cho đến khi nhựa chảy bề mặt.
-
Ép nối: Rút máy hàn và ép chặt ống vào phụ kiện, giữ áp lực trong khoảng 45–60 giây.
-
Làm nguội tự nhiên: Để mối hàn nguội hoàn toàn trong không khí, không dùng nước. Thời gian nguội khuyến nghị ít nhất 45 phút trước khi đưa vào vận hành.
Kết quả: Mối hàn liền khối, kín khít, chịu được áp lực và ăn mòn cao, tương đương độ bền của vật liệu gốc. Đối với các kết nối cần tháo lắp bảo trì, có thể sử dụng bích nhựa PP kết hợp với gioăng
làm kín.
7. So sánh ống nhựa PP DN315 với ống kim loại và ống PVC
| Tính năng | Ống nhựa PP (Xicheng) | Ống thép / Inox | Ống PVC |
|---|---|---|---|
| Chịu axit, kiềm | Xuất sắc | Kém (dễ gỉ) | Tốt (mức trung bình) |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C | -40°C đến 200°C | 0°C đến 60°C |
| Trọng lượng (ống 3m DN315) | ~12 kg | ~80–100 kg (thép) | ~15–18 kg |
| Cách âm, cách nhiệt | Tốt | Kém | Trung bình |
| Chống cháy | Có (bản chống cháy) | Có | Không |
| Mối nối dọc trên thân ống | Không có (ép đùn liên tục) | Có (ống hàn xoắn hoặc hàn dọc) | Có (nếu ép đùn, không có mối nối dọc) |
| Chi phí bảo trì | Thấp, không cần sơn | Cao, cần chống rỉ | Thấp |
| Tuổi thọ trong môi trường hóa chất | 30–50 năm | 5–10 năm | 15–20 năm |
8. Nhà máy sản xuất và năng lực cung cấp của Xicheng Vietnam
Tập đoàn Xicheng sở hữu 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định và thời gian giao hàng nhanh chóng.
Tại thị trường Việt Nam, Công ty TNHH Xicheng Vietnam có hai nhà máy sản xuất:
-
Văn phòng miền Bắc – Nhà máy Bắc Ninh
Lô 15, Cụm công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. -
Văn phòng miền Nam – Nhà máy Bình Dương (KCN Protrade)
Nhà xưởng số B4, lô T1-T11, Đại lộ Calmette, KCN Quốc Tế Protrade, phường Tây Nam, thành phố Hồ Chí Minh.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm ống nhựa PP DN315 và các kích thước khác đạt chuẩn xuất khẩu với giá cạnh tranh, hàng luôn có sẵn tại kho miền Bắc và miền Nam, hỗ trợ giao hàng toàn quốc từ 1–3 ngày làm việc.
| Tên sản phẩm: | Ống Nhựa PP Polypropylene | ||||
| Vật liệu: | Vật liệu chống cháy PP hoặc PPs | ||||
| Nhiệt độ làm việc: | – 15℃ đến 80℃ | ||||
| Kết cấu: | ép phun | ||||
| Đặc trưng: | Chống ăn mòn axit và kiềm, hiệu suất cách âm tuyệt vời, tường ngoài nhẵn, | ||||
| chống ngưng tụ, ít mất nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành, và có khả năng hàn, | |||||
| vân vân. | |||||
| Màu sắc: | Màu be/Xám | ||||
| Chứng nhận sản phẩm: | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN | ||||
| Các lĩnh vực ứng dụng: | Bất kỳ lĩnh vực nào cần thông gió trong điều kiện nhiệt độ bình thường, chẳng hạn như thông gió phòng thí nghiệm, thông gió nhà xưởng và nhà kho, khí thải sinh hoạt, v.v. | ||||
| Kích thước (kích thước bên ngoài) | độ dày | Đơn vị | Trọng lượng (kg) | Chiều dài | chức năng |
| φ110mm | 3mm | cái | 2.6 | 3 mét | để thông gió |
| φ160mm | 3mm | cái | 4,5 | 3 mét | |
| φ200mm | 3,3mm | cái | 6 | 3 mét | |
| φ250mm | 4mm | cái | 9 | 3 mét | |
| φ315mm | 4.2mm | cái | 12 | 3 mét | |
| φ355mm | 4.2mm | cái | 14.4 | 3 mét | |
| φ400mm | 4,5mm | cái | 16,8 | 3 mét | |
| φ450mm | 4,8mm | cái | 20 | 3 mét | |
| φ500mm | 5,5mm | cái | 23,5 | 3 mét | |
9. Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Quý khách có nhu cầu báo giá hoặc cần tư vấn lựa chọn kích thước ống nhựa PP phù hợp cho hệ thống thông gió, xử lý khí thải, đặc biệt là sản phẩm DN315, vui lòng liên hệ:
-
Email chính thức: xichengvietnam@gmail.com
-
Hotline / Zalo:
-
Ms. Mai: +84 384 929 388
-
Mr. Bình: +84 335 120 086
-
Mr. Quý: +84 337 615 868
-
Chúng tôi hỗ trợ gửi mẫu, báo giá nhanh trong 30 phút, và cử kỹ thuật viên hướng dẫn hàn nối miễn phí cho các dự án lớn.
Ống nhựa PP DN315 Xicheng Vietnam – Giải pháp thông gió và dẫn khí thải an toàn, bền bỉ, tiết kiệm chi phí dài hạn cho các công trình công nghiệp và dân dụng. Với công nghệ ép đùn liên tục không mối nối dọc, sản phẩm mang lại độ kín khít và tuổi thọ vượt trội so với các giải pháp ống thông thường. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!




