Description
Ống Nhựa PP DN250 – Ống thông gió chống ăn mòn, chống cháy, trọng lượng nhẹ, dễ hàn nhiệt, kích thước lớn

Ống nhựa PP DN250 là ống thông gió hình trụ được sản xuất từ nhựa polypropylene (PP) hoặc PP chống cháy bằng công nghệ ép đùn liên tục, không có mối nối dọc trên thân ống. Với đường kính ngoài 250mm, độ dày thành ống 4mm, chiều dài tiêu chuẩn 3 mét (có thể cắt theo yêu cầu), sản phẩm nằm trong phân khúc ống gió công nghiệp cỡ lớn, thường được sử dụng làm đường ống chính cho các hệ thống thông gió, hút bụi, xử lý khí thải trong nhà máy hóa chất, xi mạ, điện tử, thực phẩm, dệt nhuộm và các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Xicheng Vietnam là đơn vị chuyên sản xuất hệ thống xử lý khí thải và thiết bị nhựa kỹ thuật tại Việt Nam. Là thành viên của Tập đoàn Xicheng – tập đoàn sản xuất nhựa kỹ thuật hàng đầu với hơn 40 nhà máy tại Trung Quốc và 2 nhà máy hiện đại tại Việt Nam (Bắc Ninh, Bình Dương), chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ khảo sát, thiết kế, sản xuất đến lắp đặt và bảo trì.
Thông số kỹ thuật Ống nhựa PP DN250
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống nhựa PP Polypropylene (Ống gió tròn) |
| Vật liệu | PP chống cháy (Flame-retardant PP) hoặc PPs |
| Màu sắc | Xám / Be |
| Hình thức | Ống gió tròn, ép đùn liên tục (không mối nối dọc) |
| Đường kính ngoài (DN) | 250 mm |
| Độ dày thành ống | 4,0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3000 mm (3 mét) – có thể tùy chỉnh |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 80°C |
| Kết cấu | Ép phun (tạo hình) + ép đùn (thành phẩm) |
| Trọng lượng | 9,0 kg/cây (3 mét) |
| Chứng nhận | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
💡 Ngoài kích thước DN250, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các cỡ từ DN110 đến DN500 (xem bảng bên dưới).
Bảng kích thước các cỡ ống nhựa PP phổ biến
| Kích thước (φ ngoài) | Độ dày (mm) | Đơn vị | Trọng lượng (kg/cây) | Chiều dài (m) | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| 110 mm | 3,0 | cây | 2,6 | 3 | Thông gió cục bộ, phòng thí nghiệm nhỏ |
| 160 mm | 3,0 | cây | 4,5 | 3 | Thông gió xưởng vừa, ống nhánh |
| 200 mm | 3,3 | cây | 6,0 | 3 | Ống chính công suất trung bình |
| 250 mm | 4,0 | cây | 9,0 | 3 | Ống chính cho hệ thống thông gió công suất lớn |
| 315 mm | 4,2 | cây | 12,0 | 3 | Ống chính công suất rất lớn |
| 355 mm | 4,2 | cây | 14,4 | 3 | Nhà máy hóa chất, xử lý khí thải quy mô lớn |
| 400 mm | 4,5 | cây | 16,8 | 3 | Ống chính khu công nghiệp |
| 450 mm | 4,8 | cây | 20,0 | 3 | Hệ thống hút khí độc quy mô rất lớn |
| 500 mm | 5,5 | cây | 23,5 | 3 | Đường ống chính cho tổ hợp nhà máy |
Đặc tính nổi bật của Ống nhựa PP DN250
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Chống ăn mòn axit và kiềm | Chịu được HCl, H₂SO₄, NaOH, dung môi hữu cơ – lý tưởng cho môi trường hóa chất khắc nghiệt. |
| Chống cháy (bản FR) | Vật liệu PP chống cháy đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy cho nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Trọng lượng nhẹ | Chỉ 9 kg/cây 3 mét, nhẹ hơn nhiều so với ống thép, dễ dàng vận chuyển, lắp đặt. |
| Bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp suất | Thành ống trơn tru, tối ưu luồng khí, tiết kiệm điện năng cho quạt hút. |
| Cách âm, cách nhiệt tốt | Hệ số dẫn nhiệt thấp, hạn chế đọng sương bên ngoài, giảm thất thoát nhiệt. |
| Dễ dàng hàn nhiệt | Kết nối với phụ kiện (co, tê, cút, mặt bích) bằng hàn khí nóng (240–260°C), tạo mối ghép kín tuyệt đối. |
| Công nghệ ép đùn liền khối | Không có mối nối dọc trên thân ống, đảm bảo độ bền cơ học cao và không rò rỉ. |
| Tuổi thọ cao | Sử dụng 15-20 năm trong môi trường hóa chất thông thường. |
Ứng dụng thực tế
Ống nhựa PP DN250 phù hợp với các hệ thống thông gió, xử lý khí thải có lưu lượng lớn, thường được sử dụng làm đường ống chính cho phân xưởng diện tích 1000-2000m² hoặc ống nhánh cho hệ thống siêu lớn. Cụ thể:
-
Hệ thống HVAC và thông gió – Tòa nhà cao tầng, bệnh viện lớn, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay.
-
Nhà máy hóa chất, xi mạ, điện tử – Dẫn khí thải axit (HCl, H₂SO₄), hơi dung môi, khí ăn mòn từ bể mạ, tủ hút, lò phản ứng.
-
Xử lý khí thải công nghiệp – Kết nối tháp hấp thụ, tháp than hoạt tính, quạt hút công suất lớn, lọc bụi tĩnh điện.
-
Phòng thí nghiệm trung tâm, phòng sạch – Hút khí độc, duy trì áp suất âm.
-
Nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm – Thông gió khu vực chế biến, hút hơi nóng, hơi hóa chất, mùi.
-
Hệ thống hút bụi xưởng sản xuất – Ống chính cho hệ thống hút bụi tập trung.
Hướng dẫn kết nối Ống nhựa PP DN250
Phương pháp kết nối tiêu chuẩn là hàn khí nóng (socket welding). Quy trình cơ bản:
-
Chuẩn bị bề mặt: Cắt ống PP vuông góc với trục, vát mép 15–30°. Làm sạch bề mặt ống và phụ kiện.
-
Lắp thử: Lồng ống vào phụ kiện (co, tê, cút, mặt bích), kiểm tra độ khít.
-
Gia nhiệt: Sử dụng súng hơi nóng (240–260°C), làm nóng đều mặt ngoài ống và mặt trong phụ kiện trong khoảng 25–30 giây (do độ dày thành ống 4,0mm).
-
Ép nối: Rút súng, nhanh chóng ép ống vào phụ kiện cho đến khi chạm vai bên trong. Giữ lực trong 60 giây.
-
Làm nguội: Để mối hàn nguội tự nhiên trong không khí ít nhất 45–60 phút trước khi vận hành.
-
Kiểm tra: Đảm bảo mối hàn kín, không có khe hở hoặc bọt khí.
Đối với các dự án lớn, nên sử dụng máy hàn ổ cắm chuyên dụng để đảm bảo chất lượng mối hàn đồng đều.





