Máy thổi ly tâm công nghiệp (centrifugal blower) là thiết bị tạo áp suất dương để thổi không khí hoặc khí gas vào hệ thống — khác với quạt hút tạo áp suất âm hút khí ra. Ứng dụng chính: cấp khí cho lò hơi, sục khí bể xử lý nước thải, thông gió cưỡng bức nhà xưởng, vận chuyển khí nén. Áp suất 1.000–50.000 Pa, lưu lượng 500–100.000 m³/h. Bài viết phân tích cấu tạo, nguyên lý, phân biệt với quạt hút ly tâm, bảng giá 2026 và cách chọn.

 


Máy thổi ly tâm công nghiệp là gì?

Máy thổi ly tâm công nghiệp là thiết bị cơ khí sử dụng cánh quạt ly tâm quay tốc độ cao để nén và đẩy khí ra cửa xả với áp suất dương. Khác biệt chính với quạt hút ly tâm: máy thổi tạo áp suất dương ở đầu ra để đẩy khí vào hệ thống; quạt hút tạo áp suất âm ở đầu vào để hút khí từ không gian. Về cấu tạo, máy thổi có cánh ngắn hơn, khe hở cánh-vỏ nhỏ hơn (1–3 mm so với 3–8 mm), tốc độ quay cao hơn (2.900–3.500 vòng/phút). Vật liệu chế tạo: gang, thép, inox, FRP tùy môi chất. Xem thêm bài Quạt ly tâm tổng hợp.

 


Cấu tạo và nguyên lý

Cấu tạo gồm 4 bộ phận chính. Vỏ máy thổi: dạng xoắn ốc, làm từ gang hoặc thép dày 5–12 mm để chịu áp suất cao. Cánh quạt: radial hoặc backward-curved, số lượng cánh 6–24, tốc độ 2.900–3.500 vòng/phút, đường kính 200–800 mm. Trục quay gắn với motor qua pulley hoặc khớp nối trực tiếp. Motor: IE3/IE4, 1–150 kW. Nguyên lý: khí vào tâm cánh, được cánh quay nén và đẩy ra ngoài với áp suất cao. Công thức P = Q × Ps / (3.600 × η). Máy thổi 5.000 m³/h, 5.000 Pa, η 70% cần motor 9,9 kW — chọn 11 kW dự phòng.

 


Phân biệt máy thổi ly tâm và quạt hút ly tâm

Bảng so sánh 5 tiêu chí. Áp suất: máy thổi 1.000–50.000 Pa; quạt hút 300–10.000 Pa. Hướng dòng khí: máy thổi đẩy khí ra (áp dương); quạt hút hút khí vào (áp âm). Khe hở cánh-vỏ: máy thổi 1–3 mm; quạt hút 3–8 mm. Tốc độ quay: máy thổi 2.900–3.500 v/ph; quạt hút 960–2.900 v/ph. Ứng dụng: máy thổi — cấp khí lò hơi, sục khí, khí nén; quạt hút — hút bụi, xử lý khí thải, thông gió. Máy thổi thường dùng motor công suất lớn hơn và truyền động gián tiếp qua dây đai để bảo vệ motor.

 


Ứng dụng

Bốn ứng dụng chính. Cấp khí lò hơi và buồng đốt — áp suất 3.000–10.000 Pa, lưu lượng 10.000–80.000 m³/h, cánh backward-curved chịu nhiệt 150–250°C. Sục khí bể xử lý nước thải — áp suất 2.000–5.000 Pa, máy thổi khí con sò hoặc Roots, yêu cầu vận hành 24/7. Thông gió cưỡng bức nhà xưởng — đẩy khí tươi vào khu vực làm việc, lưu lượng 5.000–30.000 m³/h. Vận chuyển khí nén cho thiết bị khí nén — áp suất 10.000–50.000 Pa, máy thổi nhiều cấp (multi-stage). Xem thêm Quạt hút ly tâm công nghiệp cho ứng dụng hút.

 


Bảng giá 2026

LoạiÁp suấtLưu lượngCông suấtGiá (VNĐ)
Thép 1 cấp2.000–5.000 Pa1.000–5.000 m³/h1–5 kW8.000.000–20.000.000
Thép 1 cấp3.000–10.000 Pa5.000–20.000 m³/h5–30 kW20.000.000–60.000.000
Inox/FRP2.000–8.000 Pa2.000–15.000 m³/h2–22 kW25.000.000–80.000.000
Multi-stage10.000–50.000 Pa500–5.000 m³/h7–75 kW50.000.000–200.000.000

 


Cách chọn

Bốn bước: (1) Xác định áp suất yêu cầu và lưu lượng tại điểm làm việc. (2) Chọn số cấp: 1 cấp cho áp suất < 10.000 Pa; multi-stage cho > 10.000 Pa. (3) Chọn vật liệu: thép gang cho khí sạch < 150°C; inox 316L cho khí ăn mòn; FRP cho hóa chất pH 1–14 ≤ 120°C. (4) Kiểm tra ISO 1940-1 G6.3, ISO 5801. Dự phòng motor 15%. Lắp VFD cho motor ≥ 7,5 kW.

 


Kết luận

Máy thổi ly tâm công nghiệp khác quạt hút ở áp suất cao hơn, khe hở nhỏ hơn, tốc độ quay nhanh hơn. Ứng dụng chính: cấp khí lò hơi, sục khí nước thải, thông gió cưỡng bức. Giá thép 8–60 triệu, inox/FRP 25–80 triệu, multi-stage 50–200 triệu. Xicheng thiết kế máy thổi FRP chống ăn mòn cho hóa chất — LH +84 337 615 868.

 


Câu hỏi thường gặp

Máy thổi ly tâm khác quạt hút ly tâm thế nào?

Máy thổi tạo áp dương đẩy khí vào (1.000–50.000 Pa); quạt hút tạo áp âm hút khí ra (300–10.000 Pa).

Máy thổi ly tâm dùng cho hóa chất được không?

Được, nếu chọn FRP hoặc inox. Vật liệu chịu pH 1–14, ≤ 120°C. Xem bài Quạt chống ăn mòn.

Giá máy thổi ly tâm bao nhiêu?

Thép 1 cấp từ 8–60 triệu; inox/FRP từ 25–80 triệu; multi-stage từ 50–200 triệu.

Máy thổi ly tâm có cần VFD không?

Có — VFD tiết kiệm 25–40% điện, điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế. Khuyến nghị cho motor ≥ 7,5 kW.

  • Máy thổi ly tâm tạo áp dương 1.000–50.000 Pa, khe hở cánh-vỏ 1–3 mm, tốc độ 2.900–3.500 v/phút.
  • Ứng dụng chính: cấp khí lò hơi, sục khí nước thải, thông gió cưỡng bức.
  • Giá thép 1 cấp 8–60 triệu, inox/FRP 25–80 triệu, multi-stage 50–200 triệu.
  • Chọn 1 cấp cho áp < 10.000 Pa, multi-stage cho > 10.000 Pa.
  • Kiểm tra ISO 1940-1 G6.3, ISO 5801, dự phòng motor 15%.
Contact Me on Zalo