Giá tấm nhựa PP dao động từ 200.000 đ/m² đến hơn 3.000.000 đ/m² — chênh lệch 15 lần không chỉ do độ dày khác nhau, mà còn do chủng loại nguyên liệu, kích thước khổ tấm, màu sắc, phụ gia và số lượng đặt hàng. Bảng giá tấm nhựa PP 2026 dưới đây tổng hợp từ nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam, kèm phân tích 6 yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh PP với PVC và PPs, phân tích TCO 10 năm và hướng dẫn tính giá theo kích thước cho dự án cụ thể.


Bảng giá tấm nhựa PP theo độ dày

Giá tấm PP mỏng (3–8 mm)

Tấm PP mỏng từ 3–8 mm chiếm khoảng 55% thị trường — dùng cho lót sàn, ốp tường, khay nhẹ và vách ngăn. Giá tấm PP khổ tiêu chuẩn 1.220×2.440 mm dao động theo độ dày. Tấm 3 mm: 350.000–550.000 đ/tấm (~120.000–185.000 đ/m²). Tấm 5 mm: 600.000–900.000 đ/tấm (~200.000–300.000 đ/m²). Tấm 8 mm: 900.000–1.400.000 đ/tấm (~300.000–470.000 đ/m²). Giá áp dụng cho PP nguyên sinh màu trắng sứ hoặc xám ghi. Chênh lệch ±20% giữa các nhà cung cấp là bình thường — phụ thuộc vào nguồn hạt nhựa nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Đông) hay nội địa. Xem thêm về phân loại tấm PP tại bài Tấm Nhựa PP.

Tại sao giá PP mỏng thấp hơn tính theo m²?

Hiện tượng ngược logic: tấm càng mỏng, giá theo m² càng thấp, dù chi phí nguyên liệu tỷ lệ tuyến tính với độ dày. Nguyên nhân: chi phí sản xuất (đùn, cán, làm nguội) chiếm 30–40% giá thành và gần như cố định cho mọi độ dày. Tấm dày 3 mm cần thời gian đùn 10 phút/tấm, tấm 20 mm cần 25 phút — chênh lệch chi phí vận hành máy gấp 2,5 lần. Ngoài ra, tỷ lệ phế phẩm của tấm dày cao hơn (5–8% so với 2–3%) do khó kiểm soát độ đồng đều làm nguội.

Giá tấm PP dày (10–30 mm)

Tấm PP dày 10–30 mm dùng cho bồn chứa hóa chất, tháp xử lý khí thải và kết cấu chịu lực. Khổ tiêu chuẩn 1.500×3.000 mm (hàng tồn kho) hoặc 1.220×2.440 mm (phổ biến hơn). Tấm 10 mm: 2.000.000–3.000.000 đ/tấm (~550.000–820.000 đ/m²). Tấm 15 mm: 3.500.000–5.500.000 đ/tấm (~780.000–1.220.000 đ/m²). Tấm 20 mm: 5.000.000–8.000.000 đ/tấm (~1.100.000–1.780.000 đ/m²). Tấm 30 mm: 8.500.000–14.000.000 đ/tấm (~1.900.000–3.100.000 đ/m²). Giá khổ 1.500×3.000 mm cao hơn khổ 1.220×2.440 mm khoảng 10–15% do tấm lớn khó sản xuất hơn và tăng chi phí vận chuyển. Tấm PP màu xám ghi thường rẻ hơn màu trắng sứ 5–10% vì dễ sản xuất hơn — chất tạo màu xám che khuyết tật tốt hơn.

Bảng giá tổng hợp theo độ dày

Độ dày (mm)Kích thước (mm)MàuGiá (VNĐ/tấm)Giá/m²
31.220 × 2.440Trắng/Xám350.000–550.000120.000–185.000
51.220 × 2.440Trắng/Xám600.000–900.000200.000–300.000
81.220 × 2.440Trắng/Xám900.000–1.400.000300.000–470.000
101.220 × 2.440Trắng/Xám2.000.000–3.000.000670.000–1.010.000
151.500 × 3.000Trắng/Xám3.500.000–5.500.000780.000–1.220.000
201.500 × 3.000Trắng/Xám5.000.000–8.000.0001.110.000–1.780.000
301.500 × 3.000Trắng/Xám8.500.000–14.000.0001.890.000–3.110.000

Giá cập nhật tháng 7/2026. Tổng hợp từ tandaiphong, vatlieuxanh, nhuakythuat và Xicheng. Giá có thể thay đổi ±10% theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ Xicheng +84 337 615 868 để nhận báo giá chính xác.

Giá tấm PP khổ lớn và giá theo màu sắc

Khổ 1.500×3.000 mm thường có sẵn cho tấm dày từ 8 mm trở lên. Giá cao hơn khổ 1.220×2.440 mm khoảng 10–15% do chi phí sản xuất và vận chuyển cao hơn. Tấm khổ 2.000×3.000 mm — đặt hàng đặc biệt, giá cao hơn 20–30% và thời gian giao hàng 2–4 tuần. Về màu sắc: trắng sứ là màu phổ biến nhất và giá tham chiếu; xám ghi thường rẻ hơn 5–10%; vàng nhạt (PP chịu nhiệt) cao hơn 10–15%; đen (PP chống UV) cao hơn 15–20%. Đặt màu đặc biệt (xanh, đỏ) yêu cầu đơn hàng tối thiểu 50 tấm và giá cao hơn 20–30%.


6 yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa PP

Nguyên liệu — PP nguyên sinh vs tái sinh

Yếu tố quan trọng nhất, tạo chênh lệch giá 30–60%. Tấm PP nguyên sinh (virgin PP) sử dụng hạt nhựa 100% mới, độ bền cơ học ổn định, chống hóa chất đồng đều, đạt FDA cho thực phẩm — giá cao hơn. Tấm PP tái sinh (recycled PP) sử dụng 20–80% hạt nhựa tái chế, giá thấp hơn 30–60% nhưng độ bền kéo giảm 15–25%, màu không đồng nhất, bề mặt có thể có tạp chất — chỉ dùng cho ứng dụng không yêu cầu kỹ thuật cao. Xem chi tiết thông số PP tại EngineeringToolbox. Cách phân biệt: PP nguyên sinh có bề mặt nhẵn, màu đồng nhất; PP tái sinh có bề mặt hơi nhám, màu không đều, đôi khi có chấm đen li ti — đó là tạp chất từ nhựa tái chế.

Độ dày, kích thước và số lượng

Độ dày là yếu tố thứ hai — giá tăng gần như tuyến tính với độ dày, nhưng giá/m² tăng nhanh hơn ở tấm dày trên 15 mm do chi phí sản xuất tăng phi tuyến. Kích thước khổ tấm: khổ 1.500×3.000 mm cao hơn khổ 1.220×2.440 mm khoảng 10–15%. Số lượng đặt hàng ảnh hưởng lớn: mua trên 50 tấm giảm 10–15%, trên 200 tấm giảm 15–25%. Phụ gia: màu sắc đặc biệt +5–10%; chống UV +10–20%; chống cháy PPs +50–80%. Biến động giá hạt nhựa PP thế giới ảnh hưởng 15–25% đến giá tấm — giá PP thế giới dao động 800–1.200 USD/tấn trong 2025–2026 (theo Platts Polymer Index).


So sánh giá tấm PP vs PVC vs PPs

Bảng so sánh giá 3 loại

Độ dàyPP tiêu chuẩnPVCPPs (chống cháy)
5 mm600.000–900.000400.000–600.0001.800.000–2.500.000
10 mm2.000.000–3.000.0001.200.000–1.800.0003.500.000–4.800.000
15 mm3.500.000–5.500.0002.200.000–3.200.0007.500.000–10.000.000

PVC rẻ hơn PP cùng độ dày 30–40%. Nhưng PVC chỉ chịu nhiệt tối đa 60°C, không phù hợp môi trường hóa chất. PP chịu 100°C, chống hóa chất tốt hơn — đáng giá chênh lệch cho ứng dụng công nghiệp. PPs cao hơn PP 50–80% — chi phí cho phụ gia chống cháy đạt UL 94 V-0. Xem bài Tấm PPs Chống Cháy cho chi tiết. So sánh vật liệu tổng thể xem bài So sánh ống PP, PVC và thép mạ kẽm.

Khi nào PP rẻ hơn PVC, khi nào PVC rẻ hơn PP

So sánh đúng phải tính theo TCO, không chỉ giá mua. PP rẻ hơn PVC trong môi trường nhiệt trên 60°C và hóa chất — PP dùng được 15–20 năm, PVC chỉ 8–12 năm. PVC rẻ hơn PP 30–40% ở giá mua ban đầu — phù hợp cho ứng dụng nhiệt thấp, không hóa chất như nội thất, vách ngăn văn phòng. Với dự án xử lý khí thải — chọn PP vì tuổi thọ dài hơn và chịu hóa chất. Với dự án trang trí nội thất — PVC có thể rẻ hơn và đủ đáp ứng.


Phân tích TCO — khi nào PP rẻ hơn

Chi phí mua ban đầu và gia công

Ví dụ dự án cần 100 tấm PP 10 mm (1.220×2.440) làm bồn chứa hóa chất. Giá mua: 100 × 2.500.000 = 250.000.000 đ (PP nguyên sinh). Chi phí gia công (cắt, hàn, lắp đặt): 80–120 triệu — tổng đầu tư ban đầu 330–370 triệu. Với PVC: 100 × 1.600.000 = 160.000.000 đ + gia công 70–100 triệu = 230–260 triệu — PVC rẻ hơn 100 triệu ban đầu. Nhưng đó mới là chi phí đầu tư ban đầu. Chi phí thực sự cần tính cả vòng đời dự án.

Chi phí bảo trì và thay thế 10 năm

PP trong môi trường hóa chất: bảo trì định kỳ kiểm tra mối hàn 5–10 triệu/năm, không cần thay thế trong 15–20 năm — tổng chi phí bảo trì 50–100 triệu/10 năm. PVC trong cùng môi trường: bảo trì 8–15 triệu/năm, cần thay 20–30% tấm sau 8–10 năm do lão hóa keo và giòn — tổng 150–250 triệu/10 năm. TCO 10 năm: PP 380–470 triệu; PVC 380–510 triệu. PP rẻ hơn PVC trong dài hạn dù giá mua cao hơn 30–40%. Với môi trường khắc nghiệt (axit mạnh, nhiệt trên 60°C), PP càng vượt trội.


Cách tính giá tấm PP theo kích thước

Công thức tính từ giá/m²

Công thức: Giá tấm = Giá/m² × Diện tích tấm (m²). Diện tích tấm 1.220×2.440 mm = 2,977 m² ≈ 3,0 m². Ví dụ: giá tấm PP 10 mm trắng là 2.500.000 đ/tấm khổ 1.220×2.440, vậy giá/m² = 2.500.000/2,977 = 839.000 đ/m². Muốn tấm khổ 1.500×3.000 (4,5 m²): giá dự kiến = 839.000 × 4,5 = 3.775.500 đ. Cộng thêm 10–15% cho khổ lớn = 4.100.000–4.350.000 đ. Công thức này giúp tính nhanh cho mọi kích thước.

Ví dụ tính giá cho dự án cụ thể

Dự án cần 50 tấm PP 8 mm khổ 1.000×2.000 mm màu xám cho lót sàn. Diện tích mỗi tấm = 2,0 m². Giá/m² tấm 8 mm xám = 1.200.000/2,977 = 403.000 đ/m². Giá mỗi tấm = 403.000 × 2,0 × 1,05 (phụ phí cắt khổ đặc biệt) = 846.000 đ/tấm. Tổng 50 tấm = 42.300.000 đ. Mua sỉ trên 50 tấm giảm thêm 10% = 38.070.000 đ. So với giá mua lẻ từng tấm khổ tiêu chuẩn rồi tự cắt (1.200.000 × 50 = 60.000.000 đ) — tiết kiệm 36% khi đặt đúng khổ và mua sỉ.


Mua tấm PP ở đâu

Tiêu chí chọn nhà cung cấp

Bốn tiêu chí chọn nhà cung cấp tấm PP uy tín. (1) Có chứng nhận vật liệu — cung cấp CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng) cho từng lô hàng, ghi rõ chủng loại PP. (2) Có kho hàng thực tế — không chỉ là trung gian thương mại, kiểm tra kho trước khi đặt hàng lớn. (3) Có dịch vụ cắt theo yêu cầu — giảm chi phí gia công tại xưởng. (4) Chính sách bảo hành — bảo hành chất lượng vật liệu tối thiểu 12 tháng. Xem thêm sản phẩm tại Xicheng — Bảng giá tấm nhựa PP. Giá trên website là giá tham khảo, cần liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác theo số lượng và thời điểm.


Kết luận

Giá tấm nhựa PP 2026 dao động từ 350.000 đ/tấm (3 mm) đến 14.000.000 đ/tấm (30 mm) tùy độ dày, kích thước và chủng loại. Sáu yếu tố chính ảnh hưởng: nguyên liệu (±30–60%), độ dày (tuyến tính), số lượng (±15–25%), màu sắc và phụ gia (±10–80%), khu vực và vận chuyển. So với PVC, PP đắt hơn 30–40% khi mua nhưng TCO 10 năm tương đương hoặc thấp hơn trong môi trường hóa chất. Liên hệ Xicheng +84 337 615 868 để nhận báo giá tấm PP theo yêu cầu dự án.


Câu hỏi thường gặp

Giá tấm nhựa PP bao nhiêu?

3mm: 350.000-550.000 đ/tấm. 10mm: 2,0-3,0 triệu đ/tấm. 20mm: 5-8 triệu đ/tấm (1.220×2.440). Giá thay đổi theo số lượng.

Tấm PP nguyên sinh và tái sinh khác gì?

Nguyên sinh: hạt 100% mới, bền, FDA. Tái sinh: có hạt tái chế, giá rẻ hơn 30-60%, độ bền kém hơn 15-25%.

Tấm PP rẻ hơn PVC không?

Không, PP đắt hơn PVC 30-40% khi mua. Nhưng TCO 10 năm trong hóa chất, PP tương đương hoặc rẻ hơn.

Mua tấm PP ở đâu uy tín?

Chọn nhà cung cấp có CO/CQ, kho hàng thực tế, dịch vụ cắt theo yêu cầu. Xicheng VN — LH +84 337 615 868.

Giá tấm PP có thay đổi theo mùa không?

Có. Giá hạt nhựa PP thế giới dao động 800-1.200 USD/tấn, ảnh hưởng 15-25% đến giá tấm.

Mua sỉ bao nhiêu tấm thì được giảm giá?

Trên 50 tấm giảm 10-15%. Trên 200 tấm giảm 15-25%.

  • Giá tấm nhựa PP 2026: 3mm — 350-550 nghìn/tấm; 10mm — 2-3 triệu; 20mm — 5-8 triệu/tấm. Khổ 1.500×3.000 cao hơn 10-15%.
  • Sáu yếu tố ảnh hưởng giá: nguyên liệu (±30-60%), độ dày, số lượng (±15-25%), phụ gia (±10-80%), khu vực, giá hạt nhựa thế giới.
  • PP đắt hơn PVC 30-40% giá mua, nhưng TCO 10 năm trong hóa chất: PP 380-470 triệu vs PVC 380-510 triệu.
  • Tính giá từ giá/m²: Giá tấm = Giá/m² × Diện tích (m²). Đặt đúng khổ + mua sỉ tiết kiệm 20-36%.
  • Mua PP có CO/CQ, kiểm tra kho, chọn nhà cung cấp có dịch vụ cắt theo yêu cầu và bảo hành 12 tháng.


Contact Me on Zalo